approximativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Khoảng chừng, xấp xỉ, ước chừng: Dùng để chỉ một con số, số lượng, thời gian hoặc kích thước không chính xác tuyệt đối mà là một ước tính gần đúng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le trajet dure approximativement deux heures. (Chuyến đi kéo dài khoảng chừng hai tiếng.)
- Il y avait approximativement cinquante personnes à la réunion. (Đã có xấp xỉ năm mươi người trong cuộc họp.)
- Le coût est approximativement de 100 euros. (Chi phí ước chừng là 100 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"approximativement parlant": nói một cách ước chừng, nói một cách gần đúng.
- Approximativement parlant, nous avons besoin du double de ressources. (Nói một cách ước chừng, chúng ta cần gấp đôi nguồn lực.)
"estimer approximativement": ước tính một cách gần đúng.
- On peut estimer approximativement la population de la ville. (Người ta có thể ước tính một cách gần đúng dân số của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Approximatif, -ive (tính từ): gần đúng, ước chừng, không chính xác.
- Un calcul approximatif (Một phép tính gần đúng)
- Une date approximative (Một ngày tháng ước chừng)
Approximation (danh từ): sự ước lượng, sự tính gần đúng; con số ước lượng.
- Ce chiffre n'est qu'une approximation. (Con số này chỉ là một sự ước lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Environ: khoảng, chừng (thường dùng với số lượng, thời gian).
- À peu près: vào khoảng, gần như, đại khái.
- Grosso modo: đại thể, nói chung.
Từ trái nghĩa
- Exactement: một cách chính xác.
- Précisément: một cách chính xác, đúng đắn.
- Rigoureusement: một cách nghiêm ngặt, chính xác.
phó từ
- khoảng chừng, xấp xỉ