matlo

/'mætlou/ Cách viết khác : (matlow) /'mætlou/ (matelot) /'mætlou/
Học thuật
Thân thiện
matlo

A matlo stands on the deck of a ship, looking out to sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ: Một từ lóng trong ngành hàng hải, dùng để chỉ một người làm việc trên tàu biển, đặc biệt trong hải quân hoặc thương thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pub was full of matlos telling stories. (Quán rượu đầy những thủy thủ đang kể chuyện.)
    • He spent his youth as a matlo in the merchant navy. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình với tư cách một thủy thủ trong hải quân thương gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a seasoned matlo": một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.
    • The captain relied on the advice of a seasoned matlo. (Vị thuyền trưởng dựa vào lời khuyên của một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Matlow (danh từ): Cách viết khác của "matlo".
  • Matelot (danh từ): Cách viết khác của "matlo", nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Sailor: thủy thủ (từ thông dụng hơn).
  • Seaman: thủy thủ, người đi biển.
  • Mariner: nhà hàng hải, thủy thủ ( tính chất trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "matlo" chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng hàng hải hoặc trong bối cảnh không chính thức. Trong văn viết trang trọng, các từ như "sailor" hoặc "seaman" thường được ưu tiên hơn.
matlo

A matlo stands on the deck of a ship, looking out to sea.

danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Từ gần giống

Từ chứa "matlo"