matlo

/'mætlou/ Cách viết khác : (matlow) /'mætlou/ (matelot) /'mætlou/
danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "matlo"

matlo
A matlo stands on the deck of a ship, looking out to sea.