matraquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bằng dùi cui: Hành động dùng dùi cui (thườngcủa cảnh sát) để đánh người khác một cách thô bạo.
    • (Nghĩa mở rộng, thông tục) Làm phiền, quấy rầy liên tục áp đảo: Chỉ việc tấn công ai đó bằng lời nói, thông tin, quảng cáo hoặc yêu cầu một cách dai dẳng áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les manifestants ont été matraqués par la police. (Những người biểu tình đã bị cảnh sát đánh bằng dùi cui.)
    • Arrête de me matraquer avec tes questions ! (Đừng làm phiền tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
    • Les consommateurs sont matraqués de publicités à la télévision. (Người tiêu dùng bị quấy rầy bởi vô số quảng cáo trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire matraquer": Bị đánh bằng dùi cui hoặc bị tấn công, chỉ trích nặng nề.
    • Le candidat s'est fait matraquer par les médias. (Ứng viên đó đã bị giới truyền thông chỉ trích nặng nề.)
  • "Matraquer les prix": (Trong kinh doanh, thông tục) Niêm yết giá cao một cách quá đáng, "chém" giá.
    • Ce restaurant matraque les prix pour les touristes. (Nhà hàng này chém giá khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Matraque (danh từ từ): Cây dùi cui.
    • L'agent de police tenait une matraque. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui.)
  • Matraquage (danh từ giống đực): Hành động đánh bằng dùi cui; sự tấn công, quấy rầy liên tục (bằng lời nói, quảng cáo).
    • Le matraquage publicitaire est insupportable. (Sự quảng cáo ồ ạt thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Passer à tabac (thông tục): Đánh đập, hành hung.
  • Harceler: Quấy rầy, theo đuổi dai dẳng.
  • Assommer (nghĩa bóng): Làm cho chán ngấy, choáng ngợp (bằng lời nói, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với đại từ phản thân "se faire matraquer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "matraquer" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. đánh bằng dùi cui

Từ gần giống