matraqueur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đánh bằng dùi cui: Người sử dụng dùi cui để tấn công hoặc đánh đập người khác.
    • (Thể thao, tiếng lóng/biệt ngữ) Tay chơi ác, đấu thủ chơi thô bạo: Trong thể thao, chỉ một vận động viên lối chơi thô bạo, quá khích hoặc cố ý gây thương tích cho đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les manifestants ont été attaqués par des matraqueurs. (Những người biểu tình đã bị các kẻ đánh bằng dùi cui tấn công.)
    • Ce joueur est un vrai matraqueur sur le terrain. (Cầu thủ này đúngmột tay chơi ác trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matraqueur" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự bạo lực thiếu fair-play.
    • L'arbitre a exclu le matraqueur du match. (Trọng tài đã đuổi tay chơi ác ra khỏi trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Matraque (n): Dùi cui, cái côn.
    • Le policier tenait une matraque. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui.)
  • Matraquer (v): Đánh bằng dùi cui; (nghĩa bóng) tấn công dữ dội, quấy rối (như quảng cáo quá mức).
    • Il a été matraqué par des inconnus. (Anh ta bị những kẻ lạ mặt đánh bằng dùi cui.)
    • Les consommateurs sont matraqués de publicités. (Người tiêu dùng bị quảng cáo tấn công dồn dập.)
Từ đồng nghĩa
  • Brute (n): Kẻ hung bạo, kẻ côn đồ.
  • Truand (n): Kẻ lưu manh, du côn.
  • Joueur brutal/dur (n): Cầu thủ chơi thô bạo/cứng.
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai matraqueur: Là một tay chơi ác thực sự.
    • Fais attention à lui, sur le court, c'est un vrai matraqueur. (Hãy cẩn thận với hắn, trên sân, hắnmột tay chơi ác thực sự.)
danh từ
  1. người đánh bằng dùi cui
  2. (thể dục thể thao; tiếng lóng, biệt ngữ) đấu thủ chơi ác

Từ gần giống