matraqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đánh bằng dùi cui: Người sử dụng dùi cui để tấn công hoặc đánh đập người khác.
- (Thể thao, tiếng lóng/biệt ngữ) Tay chơi ác, đấu thủ chơi thô bạo: Trong thể thao, chỉ một vận động viên có lối chơi thô bạo, quá khích hoặc cố ý gây thương tích cho đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les manifestants ont été attaqués par des matraqueurs. (Những người biểu tình đã bị các kẻ đánh bằng dùi cui tấn công.)
- Ce joueur est un vrai matraqueur sur le terrain. (Cầu thủ này đúng là một tay chơi ác trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Matraqueur" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự bạo lực và thiếu fair-play.
- L'arbitre a exclu le matraqueur du match. (Trọng tài đã đuổi tay chơi ác ra khỏi trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Matraque (n): Dùi cui, cái côn.
- Le policier tenait une matraque. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui.)
- Matraquer (v): Đánh bằng dùi cui; (nghĩa bóng) tấn công dữ dội, quấy rối (như quảng cáo quá mức).
- Il a été matraqué par des inconnus. (Anh ta bị những kẻ lạ mặt đánh bằng dùi cui.)
- Les consommateurs sont matraqués de publicités. (Người tiêu dùng bị quảng cáo tấn công dồn dập.)
Từ đồng nghĩa
- Brute (n): Kẻ hung bạo, kẻ côn đồ.
- Truand (n): Kẻ lưu manh, du côn.
- Joueur brutal/dur (n): Cầu thủ chơi thô bạo/cứng.
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai matraqueur: Là một tay chơi ác thực sự.
- Fais attention à lui, sur le court, c'est un vrai matraqueur. (Hãy cẩn thận với hắn, trên sân, hắn là một tay chơi ác thực sự.)
danh từ
- người đánh bằng dùi cui
- (thể dục thể thao; tiếng lóng, biệt ngữ) đấu thủ chơi ác