matrass

/'mætrəs/
Học thuật
Thân thiện
matrass

A scientist carefully heats a liquid in a matrass over a laboratory burner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình dài cổ (dùng trong phòng thí nghiệm): Một loại dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm, hình dạng đặc trưng với phần cổ dài thon, thường được sử dụng trong các quá trình chưng cất hoặc phản ứng hóa học cần đun nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist heated the liquid in a matrass. (Nhà hóa học đun nóng chất lỏng trong một bình dài cổ.)
    • A matrass is essential for this distillation setup. (Một bình dài cổ thiết yếu cho hệ thống chưng cất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, lịch sử hóa học hoặc mô tả dụng cụ phòng thí nghiệm cổ điển. Trong ngôn ngữ phòng thí nghiệm hiện đại, các tên gọi cụ thể hơn như "bình cầu cổ dài" (round-bottom flask with a long neck) thường được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Flask (n): Bình cầu, một thuật ngữ chung hơn cho các loại bình thí nghiệm.
  • Retort (n): Bình chưng cất, một loại bình tương tự, thường phần cổ cong xuống dưới để dẫn hơi ngưng tụ.
Từ đồng nghĩa
  • Long-necked flask: Bình cổ dài (cách mô tả trong tiếng Anh).
  • Distillation flask: Bình chưng cất.
Lưu ý
  • "Matrass" một thuật ngữ chuyên ngành khá cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học.
matrass

A scientist carefully heats a liquid in a matrass over a laboratory burner.

danh từ
  1. bình dài cổ (để chưng cất)

Từ gần giống