mattress

/'mætris/
Học thuật
Thân thiện
mattress

A child jumps on a mattress in the bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nệm, đệm: Một tấm đệm lớn, dày, thường được nhồi bằng vật liệu đàn hồi (như bông, mút, lông ) có thể lò xo, dùng để đặt trên giường hoặc làm một phần của giường để nằm ngủ cho êm ái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy a new mattress for the guest room. (Chúng tôi cần mua một tấm nệm mới cho phòng khách.)
    • A good mattress is essential for a restful sleep. (Một tấm nệm tốt điều cần thiết cho giấc ngủ ngon.)
    • The mattress was too soft for my back. (Tấm nệm quá mềm đối với lưng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mattress protector": tấm bảo vệ nệm (một lớp phủ bảo vệ nệm khỏi bụi bẩn chất lỏng).
    • It's a good idea to use a mattress protector to keep it clean. (Sử dụng tấm bảo vệ nệm một ý kiến hay để giữ nệm sạch sẽ.)
  • "mattress topper": tấm đệm lót phủ trên nệm (một lớp đệm mỏng đặt lên trên nệm để tăng thêm sự êm ái hoặc hỗ trợ).
    • Adding a memory foam mattress topper can make your bed much more comfortable. (Thêm một tấm đệm lót mút hoạt tính có thể làm cho giường của bạn thoải mái hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Mattresses (số nhiều của "mattress"): những tấm nệm.
  • Bed (n): giường (chỉ toàn bộ khung chỗ ngủ, thường bao gồm cả nệm).
  • Cushion (n): đệm nhỏ, gối tựa (thường dùng để ngồi hoặc tựa lưng, nhỏ hơn nệm giường).
Từ đồng nghĩa
  • Bedding: đồ trải giường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nệm, ga, gối, chăn).
  • Pad: tấm đệm lót (có thể một tấm đệm mỏng, không nhất thiết dùng cho giường ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mattress")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mattress")

mattress

A child jumps on a mattress in the bedroom.

danh từ
  1. nệm, đệm

Từ gần giống

Từ chứa "mattress"

Từ có nhắc đến "mattress"