matriarchy
/'meitriɑ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ mẫu quyền, chế độ mẫu hệ: Một hình thức tổ chức xã hội trong đó người phụ nữ, đặc biệt là người mẹ, giữ vai trò lãnh đạo, quyền lực và quyền thừa kế được truyền theo dòng mẹ.
- Xã hội mẫu quyền: Một xã hội cụ thể được xây dựng và vận hành dựa trên nguyên tắc mẫu quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some anthropologists believe that ancient Minoan civilization was a matriarchy. (Một số nhà nhân chủng học tin rằng nền văn minh Minoan cổ đại là một chế độ mẫu quyền.)
- In a matriarchy, family lineage and property are passed down through the mother's side. (Trong một xã hội mẫu hệ, dòng họ và tài sản được truyền lại theo bên gia đình người mẹ.)
- The concept of a matriarchy is often contrasted with patriarchy. (Khái niệm về chế độ mẫu quyền thường được đối chiếu với chế độ phụ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the theory of matriarchy": thuyết/lý thuyết về chế độ mẫu quyền, thường dùng trong nghiên cứu nhân chủng học và xã hội học để phân tích các cấu trúc xã hội lịch sử hoặc giả thuyết.
- The theory of matriarchy has been debated by scholars for over a century. (Lý thuyết về chế độ mẫu quyền đã được các học giả tranh luận trong hơn một thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Matriarch (n): nữ tộc trưởng, người phụ nữ đứng đầu gia đình hoặc bộ tộc.
- The grandmother is the respected matriarch of the clan. (Người bà là nữ tộc trưởng được kính trọng của gia tộc.)
- Matriarchal (adj): (thuộc về) chế độ mẫu quyền, theo mẫu hệ.
- They studied a society with matriarchal traditions. (Họ đã nghiên cứu một xã hội có những truyền thống theo mẫu hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Gynarchy (n): chế độ do phụ nữ cai trị (ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào quyền cai trị hơn là cấu trúc gia tộc).
- Mother-right (n): quyền của mẹ (thuật ngữ cổ hơn, nhấn mạnh đến quyền lợi và quyền thừa kế).
Từ trái nghĩa
- Patriarchy (n): chế độ phụ quyền, chế độ phụ hệ.
- Most known historical societies are considered patriarchies. (Hầu hết các xã hội lịch sử đã biết đều được coi là những chế độ phụ quyền.)
danh từ
- chế độ quyền mẹ