matricide

/'meitrisaid/
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giết mẹ
    • Enfant matricide
      đứa con giết mẹ
danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người giết mẹ
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tội giết mẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống