matricide

/'meitrisaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tội giết mẹ: Hành động phạm tội giết chết mẹ ruột của mình.
    • Người giết mẹ: Người phạm tội giết chết mẹ ruột của mình.
  2. Tính từ:

    • Giết mẹ: Dùng để mô tả một người hoặc hành động liên quan đến việc giết chết mẹ ruột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (tội giết mẹ):
    • Le matricide est considéré comme l'un des crimes les plus graves. (Tội giết mẹ được coi là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.)
  • Danh từ (người giết mẹ):
    • Le tribunal a condamné le matricide à la prison à perpétuité. (Tòa án đã kết án người giết mẹ tù chung thân.)
  • Tính từ:
    • Un acte matricide est un acte d'une extrême violence. (Một hành động giết mẹmột hành động cực kỳ bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfant matricide": Đứa con giết mẹ. Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ nạn nhân - thủ phạm.
    • L'affaire de l'enfant matricide a choqué tout le pays. (Vụ án đứa con giết mẹ đã gây chấn động cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Parricide (n): Tội giết cha mẹ hoặc người thân cận (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giết cha).
  • Patricide (n): Tội giết cha (từ chuyên biệt cho hành vi giết cha).
Từ đồng nghĩa
  • Meurtre de la mère: Vụ giết mẹ (cụm từ mô tả thông thường, không phảithuật ngữ pháp lý chính xác như "matricide").
Thành ngữ liên quan
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giết mẹ
    • Enfant matricide
      đứa con giết mẹ
danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người giết mẹ
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tội giết mẹ

Từ gần giống