matricide
/'meitrisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tội giết mẹ: Hành động phạm tội giết chết mẹ ruột của mình.
- Người giết mẹ: Người phạm tội giết chết mẹ ruột của mình.
Tính từ:
- Giết mẹ: Dùng để mô tả một người hoặc hành động có liên quan đến việc giết chết mẹ ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (tội giết mẹ):
- Le matricide est considéré comme l'un des crimes les plus graves. (Tội giết mẹ được coi là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.)
- Danh từ (người giết mẹ):
- Le tribunal a condamné le matricide à la prison à perpétuité. (Tòa án đã kết án người giết mẹ tù chung thân.)
- Tính từ:
- Un acte matricide est un acte d'une extrême violence. (Một hành động giết mẹ là một hành động cực kỳ bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enfant matricide": Đứa con giết mẹ. Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ nạn nhân - thủ phạm.
- L'affaire de l'enfant matricide a choqué tout le pays. (Vụ án đứa con giết mẹ đã gây chấn động cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Parricide (n): Tội giết cha mẹ hoặc người thân cận (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giết cha).
- Patricide (n): Tội giết cha (từ chuyên biệt cho hành vi giết cha).
Từ đồng nghĩa
- Meurtre de la mère: Vụ giết mẹ (cụm từ mô tả thông thường, không phải là thuật ngữ pháp lý chính xác như "matricide").
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giết mẹ
- Enfant matricideđứa con giết mẹ
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người giết mẹ
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tội giết mẹ