motricité

Học thuật
Thân thiện
motricité

L'enfant développe sa motricité en empilant des cubes colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức năng vận động: Khả năng của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể để thực hiện các cử động, từ đơn giản đến phức tạp. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le développement de la motricité chez l'enfant est très important. (Sự phát triển chức năng vận độngtrẻ emrất quan trọng.)
    • Les exercices améliorent la motricité fine des doigts. (Các bài tập cải thiện chức năng vận động tinh của các ngón tay.)
    • Un trouble de la motricité peut nécessiter une rééducation. (Một rối loạn về chức năng vận động có thể cần phục hồi chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motricité volontaire": chức năng vận độngý thức, do ý muốn chủ quan điều khiển.

    • La marche est un acte de motricité volontaire. (Đi bộmột hành động thuộc chức năng vận độngý thức.)
  • "motricité involontaire": chức năng vận động không ý thức, như nhịp tim, co bóp dạ dày.

    • Les battements du cœur relèvent de la motricité involontaire. (Nhịp đập của tim thuộc về chức năng vận động không ý thức.)
Biến thể từ liên quan
  • Motriciel, motrice (tính từ): thuộc về vận động.

    • Une zone motrice du cerveau. (Một vùng vận động của não.)
  • Motoneurone (danh từ giống đực): nơron vận động, tế bào thần kinh điều khiển .

    • La maladie affecte les motoneurones. (Căn bệnh ảnh hưởng đến các nơron vận động.)
  • Psychomotricité (danh từ giống cái): chức năng vận động tâm lý, mối liên hệ giữa vận động các quá trình tâm thần.

    • La psychomotricité étudie les liens entre le corps et l'esprit. (Chức năng vận động tâmnghiên cứu mối liên hệ giữa cơ thể tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fonction motrice: chức năng vận động (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Mobilité: khả năng di chuyển, tính linh động (nhấn mạnh đến khả năng cử động hơn là chức năng sinh lý).
Các cụm từ liên quan
  • Trouble de la motricité: rối loạn vận động.

    • L'ergothérapie peut aider en cas de trouble de la motricité. (Liệu pháp hoạt động có thể giúp ích trong trường hợp rối loạn vận động.)
  • Développement de la motricité: sự phát triển vận động.

    • Les jouets stimulent le développement de la motricité. (Đồ chơi kích thích sự phát triển vận động.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "motricité".

motricité

L'enfant développe sa motricité en empilant des cubes colorés.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) chức năng vận động

Từ gần giống

Từ chứa "motricité"