matrimonial

/,mætri'mounjəl/
tính từ
  1. (thuộc) hôn nhân
    • Régime matrimonial
      chế độ hôn nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "matrimonial"

Từ có nhắc đến "matrimonial"

matrimonial
Le couple a choisi un lit matrimonial pour leur chambre.