matrone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tôn mẫu; nữ gia trưởng: Một phụ nữ lớn tuổi, có vẻ ngoài đứng đắn và thường có địa vị, được kính trọng trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Bà mụ, mụ vườn (đỡ đẻ): Người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ, chăm sóc sản phụ trong thời kỳ sinh nở (nghĩa cổ).
- (Sử học) Bà, phu nhân (cổ La Mã): Một phụ nữ La Mã đã kết hôn, có địa vị và được tôn trọng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La matrone de la famille prenait toutes les décisions importantes. (Vị tôn mẫu của gia đình đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
- Autrefois, la matrone du village aidait les femmes à accoucher. (Ngày xưa, bà mụ trong làng giúp đỡ các sản phụ sinh nở.)
- Dans la Rome antique, une matrone portait la stola. (Ở La Mã cổ đại, một phu nhân mặc áo stola.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air de matrone": Vẻ ngoài của một người phụ nữ lớn tuổi, đầy đặn và đứng đắn.
- Elle a pris un air de matrone en vieillissant. (Bà ấy có vẻ ngoài của một bà mẹ gia đình khi về già.)
Biến thể và từ gần giống
Matronal (tính từ): Thuộc về một matrone, có tính chất của một người vợ/mẹ đáng kính.
- Une dignité matronale. (Một phẩm giá của bà mẹ gia đình.)
Matronyme (danh từ): Họ lấy theo tên mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Dame (danh từ giống cái): Bà, phu nhân (chỉ chung một phụ nữ đứng đắn, có tuổi).
- Accoucheuse (danh từ giống cái): Nữ hộ sinh (đồng nghĩa với nghĩa "bà mụ").
Từ trái nghĩa
- Jeune fille (danh từ giống cái): Thiếu nữ, cô gái trẻ.
- Célibataire (danh từ/tính từ): Người độc thân.
Thành ngữ liên quan
- Une matrone romaine: Thường gợi lên hình ảnh một phụ nữ La Mã đoan trang, quyền quý và có ảnh hưởng trong gia đình.
- Elle se tenait droite et fière comme une matrone romaine. (Bà ấy đứng thẳng và kiêu hãnh như một phu nhân La Mã.)
danh từ giống cái
- tôn mẫu; nữ gia trưởng
- bà mụ, mụ vườn (đỡ đẻ)
- (sử học) bà, phu nhân (cổ La Mã)