mitron

Học thuật
Thân thiện
mitron

Le mitron aide le boulanger à préparer les baguettes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ phụ bánh: Người học việc hoặc phụ tá cho một thợ làm bánh chính, thườngmột cậu bé hoặc thanh niên, giúp việc trong bánh.
    • Chân ống khói: Phần nhô ra ở đỉnh của một số ống khói, hình dáng giống như một chiếc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger a engagé un jeune mitron pour l'aider. (Người thợ làm bánh đã thuê một cậu thợ phụ trẻ để giúp việc.)
    • Autrefois, le mitron devait se lever très tôt. (Ngày xưa, người thợ phụ bánh phải dậy rất sớm.)
    • Le mitron de la cheminée est typique de cette région. (Chân ống khói nàyđặc trưng của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ngày nay ít được sử dụng trong nghĩa "thợ phụ" trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi nói về nghề làm bánh theo cách cổ điển hoặc trong văn chương lịch sử.
  • Trong kiến trúc, "mitron" là một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một bộ phận cụ thể của ống khói.
Biến thể từ gần giống
  • Boulanger (danh từ giống đực): thợ làm bánh mì, chủ bánh.
  • Apprenti (danh từ giống đực): người học việc, thợ học việc (nghĩa rộng hơn).
  • Cheminée (danh từ giống cái): ống khói, sưởi.
Từ đồng nghĩa
  • Garçon boulanger: cậu bé phụ việc bánh (cho nghĩa "thợ phụ").
  • Couronnement de cheminée: phần đỉnh trang trí ống khói (cho nghĩa "chân ").
Lưu ý
  • "Mitron" là một từ tính chất lịch sử hoặc chuyên ngành. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, để chỉ "thợ phụ làm bánh", người ta thường dùng "apprenti boulanger" hoặc "aide-boulanger" hơn.
  • Nghĩa thứ hai ("chân ống khói") chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kiến trúc xây dựng.
mitron

Le mitron aide le boulanger à préparer les baguettes.

danh từ giống đực
  1. thợ phụ bánh
  2. chân ống khói

Từ gần giống