matronymic

/,metrə'nimik/ Cách viết khác : (matronymic) /,mætrou'nimik/
Học thuật
Thân thiện
matronymic

A child's matronymic is part of their full name on the official document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên đặt theo tên mẹ (hoặc tổ tiên bên nội): Một họ hoặc tên được hình thành dựa trên tên của người mẹ hoặc một người phụ nữ tổ tiên, thay vì tên của người cha. Đây một hệ thống đặt tên ít phổ biến hơn so với "patronymic" (tên đặt theo cha).
  2. Tính từ:

    • Đặt theo tên mẹ (): Mô tả một cái tên nguồn gốc từ tên của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In some cultures, a child might receive a matronymic instead of a patronymic. (Trong một số nền văn hóa, một đứa trẻ có thể nhận được một tên đặt theo mẹ thay vì một tên đặt theo cha.)
    • The researcher studied the use of matronymics in historical records. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu việc sử dụng các tên đặt theo mẹ trong các hồ sơ lịch sử.)
  • Tính từ:

    • She has a matronymic surname that comes from her grandmother's first name. ( ấy một họ đặt theo tên mẹ bắt nguồn từ tên đầu tiên của ngoại .)
    • The matronymic naming tradition was practiced in that ancient society. (Truyền thống đặt tên theo mẹ đã được thực hành trong xã hội cổ đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metronymic": Đây một biến thể cách viết khác của "matronymic" cùng nghĩa. Cả hai đều được chấp nhận.
    • The term metronymic is less common but synonymous. (Thuật ngữ metronymic ít phổ biến hơn nhưng đồng nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Metronymic (adj/n): Biến thể chính tả khác của "matronymic".
  • Patronymic (adj/n): Tên đặt theo cha. Đây từ trái nghĩa phổ biến hơn nhiều so với "matronymic".
    • The "-son" in "Johnson" is a patronymic element. (Phần "-son" trong "Johnson" một yếu tố theo tên cha.)
Từ đồng nghĩa
  • Maternal name: Tên theo họ mẹ (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Metronymic: (Xemmục Biến thể).
Từ trái nghĩa
  • Patronymic: Tên đặt theo cha.
matronymic

A child's matronymic is part of their full name on the official document.

tính từ
  1. đặt theo tên mẹ () (tên)
danh từ
  1. tên đặt theo tên mẹ ()

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống