metronomic
/,metrə'nɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như máy nhịp (máy đánh nhịp): Có tính chất đều đặn, lặp đi lặp lại một cách chính xác và đơn điệu như tiếng gõ của một chiếc máy đánh nhịp trong âm nhạc.
- Đều đặn một cách máy móc: Chỉ sự lặp lại, chuyển động hoặc hoạt động có nhịp độ cực kỳ đều đặn, chính xác và không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The metronomic ticking of the clock was the only sound in the room. (Tiếng tích tắc đều đặn như máy nhịp của chiếc đồng hồ là âm thanh duy nhất trong phòng.)
- He worked with metronomic precision, completing one task every hour. (Anh ấy làm việc với độ chính xác như máy nhịp, hoàn thành một nhiệm vụ mỗi giờ.)
- The runner maintained a metronomic pace throughout the marathon. (Vận động viên chạy bộ duy trì một tốc độ đều đặn như máy nhịp trong suốt cuộc chạy marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metronomic regularity": Sự đều đặn một cách máy móc.
- The factory machines operated with metronomic regularity. (Các máy móc trong nhà máy vận hành với sự đều đặn như máy nhịp.)
Dùng trong phê bình (thường mang nghĩa tiêu cực): Để chỉ sự thiếu cảm xúc, linh hoạt hoặc sự đều đặn đến mức nhàm chán.
- The pianist's performance was technically perfect but felt metronomic and devoid of emotion. (Màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng lại có cảm giác như máy nhịp và thiếu cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Metronome (danh từ): Máy đánh nhịp, một dụng cụ phát ra tiếng gõ đều đặn để giữ nhịp trong âm nhạc.
- The music teacher used a metronome to help the student keep time. (Giáo viên âm nhạc dùng một cái máy đánh nhịp để giúp học sinh giữ nhịp.)
Từ đồng nghĩa
- Clockwork (adj): Đều đặn, chính xác như cỗ máy.
- Regular (adj): Đều đặn.
- Steady (adj): Ổn định, đều đặn.
- Monotonous (adj): Đơn điệu, lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Irregular (adj): Không đều đặn.
- Variable (adj): Thay đổi, biến động.
- Erratic (adj): Thất thường.
tính từ
- (thuộc) máy nhịp; như máy nhịp