matter of fact
/'mætərəv'kækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thực tế, khách quan: Chỉ thái độ, cách nói hoặc phong cách chỉ tập trung vào sự thật, không cảm xúc hay sự tưởng tượng.
- Tầm thường, hiển nhiên: Chỉ một sự việc được nói đến một cách đơn giản, như một điều hiển nhiên không có gì đặc biệt.
Danh từ (cụm danh từ "a matter of fact"):
- Sự việc thực tế, vấn đề thực tế: Một sự kiện có thật, có thể chứng minh được, trái ngược với ý kiến hay suy đoán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave a very matter-of-fact description of the accident. (Cô ấy đã đưa ra một mô tả rất thực tế về vụ tai nạn.)
- His matter-of-fact tone made the bad news even harder to hear. (Giọng điệu tầm thường/khách quan của anh ấy khiến tin xấu càng khó nghe hơn.)
Danh từ:
- It is a simple matter of fact that water boils at 100°C. (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng nước sôi ở 100°C.)
- The lawyer presented the evidence as a matter of fact to the jury. (Luật sư trình bày chứng cứ như một sự việc thực tế trước bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As a matter of fact": Thực tế là, thật ra (dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung hoặc để nhấn mạnh sự thật).
- "I thought you didn't like coffee." "As a matter of fact, I love it." ("Tôi tưởng anh không thích cà phê." "Thực tế là, tôi rất thích.")
"In a matter-of-fact way/manner": Một cách thực tế, khách quan.
- He announced his resignation in a very matter-of-fact manner. (Anh ấy thông báo từ chức một cách rất khách quan/thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Factual (adj): thuộc về sự kiện, dựa trên sự thật.
- a factual report (một báo cáo dựa trên sự thật)
Unemotional (adj): không cảm xúc, điềm tĩnh.
- Straightforward (adj): thẳng thắn, trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Practical (thực tế), unvarnished (không tô điểm), prosaic (tầm thường, không màu mè).
- Danh từ (trong cụm "a matter of fact"): Fact (sự thật), reality (thực tế), actuality (tính hiện thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này)
Thành ngữ liên quan
"The fact of the matter is...": Sự thật của vấn đề là...
- The fact of the matter is we don't have enough money. (Sự thật của vấn đề là chúng ta không có đủ tiền.)
"To state the obvious": Nói ra điều hiển nhiên (có nghĩa tương tự khi dùng "matter-of-fact" để nói về điều hiển nhiên).
tính từ
- sự việc thực tế
tính từ
- thực tế; tầm thường