matter of fact

/'mætərəv'kækt/
Học thuật
Thân thiện
matter of fact

A lawyer presents a matter of fact to the jury during a trial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thực tế, khách quan: Chỉ thái độ, cách nói hoặc phong cách chỉ tập trung vào sự thật, không cảm xúc hay sự tưởng tượng.
    • Tầm thường, hiển nhiên: Chỉ một sự việc được nói đến một cách đơn giản, như một điều hiển nhiên không đặc biệt.
  2. Danh từ (cụm danh từ "a matter of fact"):

    • Sự việc thực tế, vấn đề thực tế: Một sự kiện thật, có thể chứng minh được, trái ngược với ý kiến hay suy đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave a very matter-of-fact description of the accident. ( ấy đã đưa ra một mô tả rất thực tế về vụ tai nạn.)
    • His matter-of-fact tone made the bad news even harder to hear. (Giọng điệu tầm thường/khách quan của anh ấy khiến tin xấu càng khó nghe hơn.)
  • Danh từ:

    • It is a simple matter of fact that water boils at 100°C. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng nước sôi ở 100°C.)
    • The lawyer presented the evidence as a matter of fact to the jury. (Luật sư trình bày chứng cứ như một sự việc thực tế trước bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a matter of fact": Thực tế , thật ra (dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung hoặc để nhấn mạnh sự thật).

    • "I thought you didn't like coffee." "As a matter of fact, I love it." ("Tôi tưởng anh không thích cà phê." "Thực tế , tôi rất thích.")
  • "In a matter-of-fact way/manner": Một cách thực tế, khách quan.

    • He announced his resignation in a very matter-of-fact manner. (Anh ấy thông báo từ chức một cách rất khách quan/thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Factual (adj): thuộc về sự kiện, dựa trên sự thật.

    • a factual report (một báo cáo dựa trên sự thật)
  • Unemotional (adj): không cảm xúc, điềm tĩnh.

  • Straightforward (adj): thẳng thắn, trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Practical (thực tế), unvarnished (không tô điểm), prosaic (tầm thường, không màu mè).
  • Danh từ (trong cụm "a matter of fact"): Fact (sự thật), reality (thực tế), actuality (tính hiện thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "The fact of the matter is...": Sự thật của vấn đề ...

    • The fact of the matter is we don't have enough money. (Sự thật của vấn đề chúng ta không đủ tiền.)
  • "To state the obvious": Nói ra điều hiển nhiên (có nghĩa tương tự khi dùng "matter-of-fact" để nói về điều hiển nhiên).

matter of fact

A lawyer presents a matter of fact to the jury during a trial.

tính từ
  1. sự việc thực tế
tính từ
  1. thực tế; tầm thường

Từ chứa "matter of fact"