matutinal
/,mætju:'tainl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về buổi sáng, thuộc về ban mai: Mô tả điều gì đó có liên quan đến, đặc trưng cho, hoặc xảy ra vào buổi sáng sớm.
- Vào buổi sáng, vào lúc ban mai: Chỉ thời điểm hoặc hành động diễn ra trong khoảng thời gian buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She enjoys her matutinal coffee while watching the sunrise. (Cô ấy thưởng thức tách cà phê buổi sáng trong khi ngắm bình minh.)
- The matutinal dew glistened on the grass. (Sương ban mai lấp lánh trên cỏ.)
- His matutinal routine includes meditation and exercise. (Thói quen buổi sáng của anh ấy bao gồm thiền và tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matutinal habits": những thói quen vào buổi sáng.
- Developing matutinal habits can increase productivity for the whole day. (Phát triển những thói quen buổi sáng có thể tăng năng suất làm việc cho cả ngày.)
"Matutinal light": ánh sáng ban mai.
- The painter tried to capture the soft, matutinal light in his landscape. (Họa sĩ cố gắng nắm bắt ánh sáng ban mai dịu dàng trong bức tranh phong cảnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Matutinally (trạng từ): một cách thuộc về buổi sáng, vào buổi sáng.
- The birds sing matutinally. (Những con chim hót vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Morning: buổi sáng (tính từ hoặc danh từ, phổ biến hơn).
- Early-morning: vào sáng sớm.
- Auroral: thuộc về bình minh, rạng đông (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Vespertine: thuộc về buổi chiều tối.
- Nocturnal: thuộc về ban đêm.
tính từ
- (thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban mai; vào buổi sáng, vào lúc ban mai