matutinal
/,mætju:'tainl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) buổi sáng: Mô tả điều gì đó xảy ra, tồn tại hoặc liên quan đến buổi sáng sớm.
- (Tôn giáo) (Thuộc) kinh mai: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chỉ nghi thức cầu nguyện buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une routine matutinale très stricte. (Anh ấy có một thói quen buổi sáng rất nghiêm ngặt.)
- La brume matutinale enveloppait la vallée. (Làn sương buổi sáng bao phủ thung lũng.)
- La toux matutinale du patient inquiétait le médecin. (Cơn ho buổi sáng của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Office matutinal": Chỉ giờ kinh nguyện buổi sáng trong các tu viện.
- Les moines se rassemblent pour l'office matutinal. (Các thầy tu tụ tập cho giờ kinh buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Matin (danh từ): Buổi sáng.
- Le matin est mon moment préféré de la journée. (Buổi sáng là khoảng thời gian tôi yêu thích nhất trong ngày.)
Matinée (danh từ): Buổi sáng (thường để chỉ khoảng thời gian hoặc một sự kiện diễn ra vào sáng), buổi biểu diễn chiều.
- Rendez-vous en matinée. (Cuộc hẹn vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
Du matin: (Thuộc) buổi sáng.
- L'air du matin est frais. (Không khí buổi sáng thật mát mẻ.)
Matinier (tính từ): Dậy sớm, hay thức dậy vào buổi sáng sớm (dùng cho người).
- C'est une personne matinière. (Đó là một người hay dậy sớm.)
Lưu ý
- "Matutinal" là một từ có tần suất sử dụng thấp, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "du matin" hoặc "matinal" (phổ biến hơn) với nghĩa tương tự.
- Promenade matinale (Cuộc đi dạo buổi sáng).
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) buổi sáng
- Toux matutinaleho buổi sáng
- (tôn giáo) (thuộc) kinh mai