matériaux

Học thuật
Thân thiện
matériaux

Les ingénieurs testent la résistance des matériaux en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Vật liệu: Chỉ các chất, các thứ được dùng để xây dựng, chế tạo hoặc tạo ra một thứ đó.
    • Tư liệu: Chỉ các thông tin, dữ kiện, bằng chứng hoặc nguồn tham khảo được thu thập để phục vụ cho một công việc nghiên cứu, viết lách hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Vật liệu:
    • Les matériaux de construction sont chers. (Vật liệu xây dựng rất đắt.)
    • Ce sac est fabriqué à partir de matériaux recyclés. (Chiếc túi này được làm từ vật liệu tái chế.)
  • Tư liệu:
    • Le journaliste a rassemblé des matériaux pour son article. (Nhà báo đã thu thập tư liệu cho bài báo của mình.)
    • Ces lettres sont des matériaux précieux pour les historiens. (Những bức thư nàytư liệu quý giá cho các nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matériaux bruts": nguyên liệu thô, tư liệu thô (chưa qua xử lý).
    • Il travaille à partir de matériaux bruts. (Anh ấy làm việc từ những nguyên liệu thô.)
  • "Matériaux composites": vật liệu composite, vật liệu tổng hợp.
    • L'aile de l'avion est en matériaux composites. (Cánh máy bay được làm bằng vật liệu composite.)
Biến thể từ gần giống
  • Matériau (danh từ giống đực, số ít): một loại vật liệu, một chất liệu cụ thể.
    • Le bois est un matériau noble. (Gỗmột chất liệu cao cấp.)
  • Matériel (danh từ giống đực): dụng cụ, thiết bị, phương tiện (khác với "matériaux").
    • Le matériel informatique (thiết bị tin học).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "vật liệu": (chất), (thành phần), (yếu tố, nguyên tố).
  • Pour "tư liệu": (tài liệu), (dữ liệu), (nguồn), (thông tin).
Các cụm từ liên quan
  • Résistance des matériaux: sức bền vật liệu (một môn kỹ thuật).
    • Il est ingénieur en résistance des matériaux. (Anh ấy là kỹ về sức bền vật liệu.)
  • Science des matériaux: khoa học vật liệu.
    • Les progrès en science des matériaux sont rapides. (Những tiến bộ trong khoa học vật liệu rất nhanh.)
matériaux

Les ingénieurs testent la résistance des matériaux en laboratoire.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. vật liệu
    • Résistance des matériaux
      sức bền vật liệu
  2. tư liệu
    • Rassembler des matériaux
      thu thập tư liệu

Từ gần giống