mâtereau

Học thuật
Thân thiện
mâtereau

Le mâtereau du voilier porte une petite voile triangulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Cột buồm con: Trên tàu thuyền, "mâtereau" là một cột buồm nhỏ, thấp hơn thường được gắn phía sau cột buồm chính.
    • (Đường sắt) Cột tín hiệu thấp: Trong ngành đường sắt, "mâtereau" chỉ một cột tín hiệu kích thước thấp, dùng để hỗ trợ hoặc thay thế cho cột tín hiệu chính trong một số tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mâtereau supporte une voile supplémentaire. (Cột buồm con đỡ một cánh buồm phụ.)
    • Le signal est monté sur un mâtereau près de l'aiguillage. (Tín hiệu được lắp trên một cột tín hiệu thấp gần đường ray rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mâtereau de pavillon": Cột cờ nhỏ (trên tàu).
    • Le pavillon national flotte au mâtereau de pavillon. (Quốc kỳ bay phấp phới trên cột cờ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mât (danh từ giống đực): Cột buồm (chính). Đâytừ gốc, chỉ cột buồm lớn.
  • Poteau (danh từ giống đực): Cột, trụ. Một từ chung chung hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (điện, xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Petit mât: Cột buồm nhỏ.
  • (Đường sắt) Poteau signalétique bas: Cột tín hiệu thấp.
mâtereau

Le mâtereau du voilier porte une petite voile triangulaire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cột buồm con
  2. (đường sắt) cột tín hiệu thấp