matérielle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về vật chất, hữu hình: Dạng giống cái của "matériel", dùng để mô tả những thứ liên quan đến vật chất, có thể sờ thấy, nhìn thấy hoặc đo lường được, trái ngược với tinh thần hoặc tư tưởng.
- Cụ thể, thực tế: Chỉ những khía cạnh thực tế, cụ thể của một vấn đề hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- La preuve est matérielle. (Bằng chứng là vật chất / hữu hình.)
- Elle a une existence matérielle. (Cô ấy có một sự tồn tại vật chất.)
- La difficulté est matérielle, pas psychologique. (Khó khăn là về mặt vật chất, không phải tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"erreur matérielle": lỗi vật chất, lỗi kỹ thuật, lỗi do sơ suất cụ thể (thường dùng trong văn bản, tính toán).
- Le contrat contient une erreur matérielle dans la date. (Hợp đồng có một lỗi vật chất về ngày tháng.)
"aide matérielle": sự trợ giúp vật chất, sự giúp đỡ bằng hiện vật hoặc tiền bạc.
- L'organisation fournit une aide matérielle aux réfugiés. (Tổ chức cung cấp sự trợ giúp vật chất cho những người tị nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Matériel (tính từ giống đực): thuộc về vật chất.
- Le monde matériel. (Thế giới vật chất.)
Matériellement (phó từ): một cách vật chất, về mặt vật chất.
- Il est matériellement impossible de finir à temps. (Về mặt vật chất, không thể hoàn thành đúng hạn được.)
Matérialité (danh từ giống cái): tính vật chất.
- La matérialité de l'objet. (Tính vật chất của đồ vật.)
Từ đồng nghĩa
- Concrète: cụ thể.
- Physique: vật lý, thuộc về thể chất.
- Sensible: có thể cảm nhận được bằng giác quan.
Từ trái nghĩa
- Spirituelle: thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Immatérielle: phi vật chất.
- Abstraite: trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Preuve matérielle": bằng chứng vật chất, bằng chứng hữu hình.
- L'empreinte digitale est une preuve matérielle. (Dấu vân tay là một bằng chứng vật chất.)
tính từ giống cái
- xem matériel