maudlin
/'mɔ:dlin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uỷ mị, sướt mướt, hay khóc lóc một cách thái quá: Chỉ cảm xúc buồn bã, thương cảm hoặc tình cảm được thể hiện một cách lộ liễu, quá mức và thường không chân thành, đặc biệt là khi bị ảnh hưởng bởi rượu.
- Say lè nhè, cảm xúc thái quá khi say: Trạng thái dễ xúc động, khóc lóc hoặc thể hiện tình cảm quá mức do say rượu.
Ví dụ sử dụng
- (Sau vài ly rượu, anh ta trở nên sướt mướt và bắt đầu khóc về tuổi thanh xuân đã mất.)
- (Tôi thấy đoạn kết của bộ phim quá ủy mị; nó cố gắng quá mức để khiến khán giả khóc.)
- (Cô ấy bác bỏ lời xin lỗi của anh ta như một sự sướt mướt ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maudlin sentiment": tình cảm sướt mướt, ủy mị.
- The song is filled with maudlin sentiment about lost love. (Bài hát chứa đầy tình cảm sướt mướt về tình yêu đã mất.)
- "in a maudlin state": trong trạng thái say lè nhè/cảm xúc thái quá.
- He was found in a maudlin state, weeping over old photographs. (Anh ta được tìm thấy trong trạng thái say lè nhè, khóc lóc nhìn những bức ảnh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Maudlinly (trạng từ): một cách uỷ mị, sướt mướt.
- He spoke maudlinly about the past. (Anh ta nói về quá khứ một cách sướt mướt.)
- Maudlinness (danh từ): tính chất uỷ mị, sự sướt mướt.
- The maudlinness of the speech made some people uncomfortable. (Tính chất ủy mị của bài phát biểu khiến một số người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Sentimental: đa cảm, ủy mị (có thể trung tính hơn, nhưng trong ngữ cảnh này thường mang nghĩa tiêu cực).
- Mawkish: ủy mị, sến súa, gây khó chịu vì quá tình cảm.
- Schmaltzy: (thông tục) sến, quá tình cảm và giả tạo (thường dùng cho âm nhạc, phim ảnh).
- Bathos: sự tụt dốc từ trang nghiêm xuống tầm thường, hợm hĩnh; sự cường điệu cảm xúc dẫn đến sự lố bịch.
Từ trái nghĩa
- Unsentimental: không đa cảm, thực tế.
- Stoic: trầm tĩnh, chịu đựng.
- Restrained: kiềm chế, dè dặt.
Thành ngữ liên quan
- To get maudlin: trở nên sướt mướt, đặc biệt là khi say.
- Every time he drinks whiskey, he gets maudlin. (Mỗi lần uống rượu whisky, anh ta lại trở nên sướt mướt.)
tính từ
- uỷ mị, hay khóc lóc, sướt mướt
- say lè nhè
danh từ
- tính uỷ mị, tính hay khóc lóc
- tình cảm uỷ mị, tình cảm sướt mướt