maundy money

maundy money

The Queen distributes maundy money to elderly recipients in a historic chapel.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiền Maundy: "Maundy money" những đồng xu bạc được đúc đặc biệt, do quốc vương Anh phân phát vào ngày Thứ Năm Tuần Thánh (Maundy Thursday). Đây một truyền thống lâu đời của Hoàng gia Anh, tượng trưng cho lòng bác ái sự ban phước.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng đã phân phát tiền Maundy cho những người cao tuổi trong một buổi lễ đặc biệt.)
  • (Các nhà sưu tập đánh giá cao tiền Maundy ý nghĩa lịch sử số lượng đúc hạn chế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive Maundy money": nhận được tiền Maundy (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hoàng gia).

    • Every year, selected pensioners receive Maundy money from the monarch. (Mỗi năm, những người về hưu được chọn sẽ nhận tiền Maundy từ quốc vương.)
  • "Maundy money ceremony": buổi lễ phân phát tiền Maundy.

    • The Maundy money ceremony takes place at a different cathedral each year. (Buổi lễ phân phát tiền Maundy diễn ra tại một nhà thờ lớn khác nhau mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maundy Thursday (danh từ riêng): Thứ Năm Tuần Thánh, ngày trước Lễ Phục Sinh, khi truyền thống phát tiền Maundy diễn ra.

    • Maundy Thursday commemorates the Last Supper of Jesus Christ. (Thứ Năm Tuần Thánh kỷ niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Giê-su.)
  • Maundy (danh từ): nghi lễ rửa chân phân phát quà từ thiện vào ngày Thứ Năm Tuần Thánh (gốc từ tiếng Latin "mandatum" nghĩa "điều răn").

    • The royal Maundy service is a blend of religious and charitable traditions. (Buổi lễ Maundy của hoàng gia sự kết hợp giữa truyền thống tôn giáo từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Alms money: tiền từ thiện (nhưng không đặc trưng cho nghi lễ Maundy).
  • Royal silver coins: đồng xu bạc hoàng gia (mô tả chung, không chỉ riêng Maundy money).
Các cụm từ liên quan
  • To mint Maundy money: đúc tiền Maundy.

    • The Royal Mint still mints Maundy money each year. (Xưởng đúc tiền Hoàng gia vẫn đúc tiền Maundy mỗi năm.)
  • To distribute Maundy money: phân phát tiền Maundy.

    • The monarch personally distributes Maundy money to the recipients. (Quốc vương đích thân phân phát tiền Maundy cho những người nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maundy money", đây thuật ngữ chuyên ngành lịch sử tôn giáo.

Từ gần giống