mausoleum

/,mɔ:sə'liəm/
Học thuật
Thân thiện
mausoleum

The family visits the ancient mausoleum on a quiet afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lăng, lăng tẩm: Một công trình kiến trúc lớn, thường được xây trên mặt đất, dùng làm nơi chôn cất tưởng niệm một người hoặc một gia đình quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Taj Mahal in India is a famous white marble mausoleum. (Taj Mahal ở Ấn Độ một lăng mộ bằng đá cẩm thạch trắng nổi tiếng.)
    • The ancient king was buried in a grand mausoleum on the hill. (Vị vua cổ đại được chôn cất trong một lăng tẩm tráng lệ trên đồi.)
    • Tourists visit the mausoleum to pay respects to the national hero. (Du khách thăm viếng lăng để bày tỏ lòng tôn kính với vị anh hùng dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Family mausoleum": Lăng mộ gia đình, một công trình chôn cất chung cho nhiều thành viên trong một dòng họ.

    • The wealthy family built a private mausoleum in the cemetery. (Gia đình giàu có đã xây một lăng mộ riêng trong nghĩa trang.)
  • "Mausoleum complex": Quần thể lăng tẩm, bao gồm lăng chính các công trình phụ trợ xung quanh.

    • The imperial mausoleum complex covers a vast area with many auxiliary buildings. (Quần thể lăng tẩm hoàng gia trải rộng trên một diện tích lớn với nhiều công trình phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mausolea (n, số nhiều): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "mausoleum".
  • Tomb (n): Ngôi mộ, mộ phần (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mộ đơn giản dưới đất).
  • Crypt (n): Hầm mộ, thường nằm bên dưới nhà thờ.
  • Sepulchre (n, trang trọng): Mộ, nơi chôn cất.
Từ đồng nghĩa
  • Burial chamber: Buồng chôn cất.
  • Monument: Đài tưởng niệm (có thể bao hàm ý nghĩa lăng mộ).
Thành ngữ liên quan
  • "As silent as a mausoleum": Yên tĩnh như một lăng mộ, dùng để miêu tả một nơi cực kỳ yên lặng không hoạt động .
    • After midnight, the library was as silent as a mausoleum. (Sau nửa đêm, thư viện yên tĩnh như một lăng mộ.)
mausoleum

The family visits the ancient mausoleum on a quiet afternoon.

danh từ
  1. lăng, lăng tẩm