maussaderie

Học thuật
Thân thiện
maussaderie

Il montre une certaine maussaderie en refusant de jouer avec les autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng: Trạng thái tâmhoặc tính cách của một người thường xuyên tỏ ra khó chịu, bực bội, dễ nổi cáu thái độ không thân thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa maussaderie permanente rend la collaboration difficile. (Tính gắt gỏng thường trực của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
    • Ne sois pas surpris par sa maussaderie le matin. (Đừng ngạc nhiên trước tính cáu kỉnh của ấy vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une maussaderie insupportable": có một tính gắt gỏng không thể chịu đựng được.
    • Depuis son retour, il est d'une maussaderie insupportable. (Kể từ khi trở về, anh ta có một tính gắt gỏng không thể chịu đựng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Maussade (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng, ủ rũ.
    • Il a un caractère maussade. (Anh ta tính tình cáu kỉnh.)
  • Maussadement (trạng từ): một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
    • Il a répondu maussadement. (Anh ta đã trả lời một cách gắt gỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mauvaise humeur: tính khí xấu, sự cáu kỉnh.
  • Irritabilité: tính dễ cáu, tính dễ kích động.
  • Acrimonie: tính chua cay, gay gắt (trong thái độ, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Bonne humeur: vui vẻ, hòa nhã.
  • Gaieté: sự vui vẻ, sự hân hoan.
  • Amiabilité: tính dễ mến, tính thân thiện.
maussaderie

Il montre une certaine maussaderie en refusant de jouer avec les autres.

danh từ giống cái
  1. tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng

Từ trái nghĩa