maussaderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng: Trạng thái tâm lý hoặc tính cách của một người thường xuyên tỏ ra khó chịu, bực bội, dễ nổi cáu và có thái độ không thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa maussaderie permanente rend la collaboration difficile. (Tính gắt gỏng thường trực của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- Ne sois pas surpris par sa maussaderie le matin. (Đừng ngạc nhiên trước tính cáu kỉnh của cô ấy vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être d'une maussaderie insupportable": có một tính gắt gỏng không thể chịu đựng được.
- Depuis son retour, il est d'une maussaderie insupportable. (Kể từ khi trở về, anh ta có một tính gắt gỏng không thể chịu đựng nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Maussade (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng, ủ rũ.
- Il a un caractère maussade. (Anh ta có tính tình cáu kỉnh.)
- Maussadement (trạng từ): một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Il a répondu maussadement. (Anh ta đã trả lời một cách gắt gỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvaise humeur: tính khí xấu, sự cáu kỉnh.
- Irritabilité: tính dễ cáu, tính dễ kích động.
- Acrimonie: tính chua cay, gay gắt (trong thái độ, lời nói).
Từ trái nghĩa
- Bonne humeur: vui vẻ, hòa nhã.
- Gaieté: sự vui vẻ, sự hân hoan.
- Amiabilité: tính dễ mến, tính thân thiện.
danh từ giống cái
- tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng