mavin

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyên gia, người thành thạo xuất sắc: "mavin" dùng để chỉ một người kỹ năng vượt trội, xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy một chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực lập trình máy tính.)
  • (Nhà phê bình nghệ thuật được coi một chuyên gia về hội họa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mavin at something": một chuyên gia trong việc đó.

    • He is a mavin at solving complex mathematical problems. (Anh ấy một chuyên gia trong việc giải các bài toán phức tạp.)
  • "to consult a mavin": tham khảo ý kiến của một chuyên gia.

    • Before making the investment, they consulted a financial mavin. (Trước khi đầu , họ đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Maven (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "mavin", cùng nghĩa.
    • She is a wine maven who can identify the vintage just by tasting. ( ấy một chuyên gia rượu vang có thể nhận biết niên vụ chỉ bằng cách nếm thử.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Ace: người xuất sắc, cao thủ.
  • Virtuoso: người kỹ thuật điêu luyện (thường trong nghệ thuật).
  • Whiz: người rất giỏi (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mavin".

Thành ngữ liên quan
  • A mavin of the trade: một chuyên gia trong nghề.

    • After decades of experience, he became a mavin of the trade. (Sau nhiều thập kỷ kinh nghiệm, ông trở thành một chuyên gia trong nghề.)
  • To be the mavin in the room: người hiểu biết nhất trong phòng.

    • Whenever the topic of vintage cars comes up, he is the mavin in the room. (Mỗi khi chủ đề về xe cổ được nhắc đến, anh ấy người hiểu biết nhất trong phòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mavin
The chess mavin studied the board with intense focus.