muffin
/'mʌfin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bánh ngọt nhỏ, thường có hình cốc, được nướng chín và có kết cấu xốp: "muffin" là một loại bánh nhanh (quick bread) cá nhân, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Nó có thể có vị ngọt (ví dụ: với việt quất, chuối) hoặc vị mặn (ví dụ: với phô mai, ngô).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a blueberry muffin and a coffee for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh muffin việt quất và một cốc cà phê cho bữa sáng.)
- These muffins are still warm from the oven. (Những chiếc bánh muffin này vẫn còn ấm nóng từ lò nướng.)
- She prefers savory muffins to sweet ones. (Cô ấy thích bánh muffin mặn hơn là bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "English muffin": Một loại bánh nướng tròn, dẹt, có kết cấu nhiều lỗ nhỏ và thường được tách làm đôi, nướng lại và phết bơ/mứt. Đây là một loại bánh khác biệt với "muffin" thông thường.
- I had a toasted English muffin with jam. (Tôi đã ăn một cái bánh muffin kiểu Anh được nướng với mứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Muffin top (n): Phần trên phồng ra, tròn trịa của chiếc bánh muffin. Trong tiếng lóng, cụm từ này còn dùng để chỉ phần mỡ thừa ở bụng nhô ra trên cạp quần.
- The muffin top is the best part! (Phần trên của bánh muffin là ngon nhất!)
Từ đồng nghĩa
- Bun (ở một số ngữ cảnh): Bánh mì nhỏ, mềm. Tuy nhiên, "bun" thường chỉ bánh mì mềm dùng cho bánh mì kẹp thịt (burger bun) hoặc bánh ngọt có men, khác với kết cấu và cách làm của muffin.
- Cupcake: Bánh ngọt nhỏ hình cốc. Điểm khác biệt chính là cupcake có lớp kem trang trí phía trên và là một loại bánh ngọt (cake), trong khi muffin là một loại bánh nhanh (bread) và thường không có kem.
Thành ngữ liên quan
- "As American as apple pie" (Tương tự về ý nghĩa văn hóa): Mặc dù không phải là thành ngữ với từ "muffin", nhưng muffin (đặc biệt là muffin việt quất) cũng thường được coi là một món ăn phổ biến và mang tính biểu tượng trong ẩm thực Mỹ, tương tự như bánh táo.
danh từ
- bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà)