maven

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyên gia, bậc thầy: "Maven" dùng để chỉ một người kiến thức sâu rộng kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Từ này thường mang hàm ý người đó không chỉ giỏi còn rất am hiểu, có thể tư vấn hoặc hướng dẫn người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy một chuyên gia thời trang, người biết mọi xu hướng trước khi chúng trở nên phổ biến.)
  • (Anh ấy được coi một bậc thầy về rượu vang nhờ kiến thức sâu rộng về các vườn nho niên vụ.)
  • (Chuyên gia công nghệ đó đã giải thích phần mềm mới theo cách ai cũng có thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a maven in/at something": một chuyên gia trong lĩnh vực nào đó.

    • She is a maven in digital marketing. ( ấy một chuyên gia trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)
  • "maven of [field]": bậc thầy của một lĩnh vực cụ thể.

    • He is a maven of classical music. (Anh ấy một bậc thầy về nhạc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mavenry (danh từ): kiến thức chuyên sâu, sự tinh thông trong một lĩnh vực.
    • His mavenry in cooking is evident in every dish he prepares. (Sự tinh thông của anh ấy trong nấu ăn thể hiện qua từng món anh ấy chế biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Connoisseur: người sành sỏi (thường dùng cho nghệ thuật, ẩm thực).
  • Guru: bậc thầy (thường dùng trong lĩnh vực tâm linh hoặc kỹ năng đặc biệt).
  • Ace: người xuất sắc (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "maven".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "maven".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

maven
She is a fashion maven who always knows the latest trends.