maxille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Hàm (của sâu bọ): "maxille" là một bộ phận của miệng ở các loài côn trùng và một số động vật chân đốt khác, có chức năng như một cái hàm để nghiền, cắn hoặc giữ thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mante religieuse utilise ses maxilles pour dévorer sa proie. (Con bọ ngựa sử dụng các hàm của nó để ăn thịt con mồi.)
- Les maxilles des insectes sont des appendices buccaux modifiés. (Các hàm của côn trùng là những phần phụ miệng đã biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học so sánh, "maxille" có thể được dùng để chỉ các cấu trúc tương đồng với hàm ở các nhóm động vật không xương sống khác.
- Chez certains crustacés, les maxilles participent à la filtration de la nourriture. (Ở một số loài giáp xác, các hàm tham gia vào việc lọc thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Maxillaire (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa chính, cũng có nghĩa là "hàm" trong động vật học. Tuy nhiên, "maxillaire" còn được dùng trong giải phẫu người để chỉ xương hàm trên.
- Le maxillaire supérieur chez l'homme. (Xương hàm trên ở người.)
Từ đồng nghĩa
- Mâchoire (danh từ giống cái): Hàm. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng chung cho cả động vật có xương sống và không xương sống.
- Mandibule (danh từ giống cái): Hàm dưới. Đây thường là một bộ phận riêng biệt và đối xứng với "maxille" ở nhiều loài côn trùng.
danh từ giống cái
- (động vật học) hàm (sâu bọ)