maxille

Học thuật
Thân thiện
maxille

Un insecte utilise ses maxilles pour mâcher une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Hàm (của sâu bọ): "maxille" là một bộ phận của miệngcác loài côn trùng một số động vật chân đốt khác, chức năng như một cái hàm để nghiền, cắn hoặc giữ thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mante religieuse utilise ses maxilles pour dévorer sa proie. (Con bọ ngựa sử dụng các hàm của để ăn thịt con mồi.)
    • Les maxilles des insectes sont des appendices buccaux modifiés. (Các hàm của côn trùngnhững phần phụ miệng đã biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học so sánh, "maxille" có thể được dùng để chỉ các cấu trúc tương đồng với hàmcác nhóm động vật không xương sống khác.
    • Chez certains crustacés, les maxilles participent à la filtration de la nourriture. (Ở một số loài giáp xác, các hàm tham gia vào việc lọc thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maxillaire (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa chính, cũng có nghĩa là "hàm" trong động vật học. Tuy nhiên, "maxillaire" còn được dùng trong giải phẫu người để chỉ xương hàm trên.
    • Le maxillaire supérieur chez l'homme. (Xương hàm trênngười.)
Từ đồng nghĩa
  • Mâchoire (danh từ giống cái): Hàm. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng chung cho cả động vật xương sống không xương sống.
  • Mandibule (danh từ giống cái): Hàm dưới. Đây thườngmột bộ phận riêng biệt đối xứng với "maxille" ở nhiều loài côn trùng.
maxille

Un insecte utilise ses maxilles pour mâcher une feuille verte.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) hàm (sâu bọ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maxille"