maxwell

Học thuật
Thân thiện
maxwell

Un physicien utilise un maxwell pour mesurer le flux magnétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Macxoen: Một đơn vị đo từ thông trong hệ thống đơn vị CGS (xentimét-gam-giây), được sử dụng trong vậthọc. Đâymột đơn vị , ít được dùng trong thực hành hiện đại, thường được thay thế bằng weber trong hệ SI.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maxwell est une unité de flux magnétique. (Macxoen là một đơn vị từ thông.)
    • Cette valeur est exprimée en maxwells. (Giá trị này được biểu thị bằng macxoen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu vật hoặc khi nói về lịch sử phát triển của các đơn vị đo lường.
    • Les anciens manuels de physique utilisaient le maxwell. (Các sách giáo khoa vật sử dụng đơn vị macxoen.)
Biến thể từ gần giống
  • Weber (Wb): Đơn vị từ thông trong hệ đo lường quốc tế (SI), là đơn vị hiện đại tương đương phổ biến hơn.
    • Un weber équivaut à 10⁸ maxwells. (Một weber tương đương với 10⁸ macxoen.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de flux magnétique: Đơn vị từ thông (cụm từ mô tả chung).
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp khác đâytên riêng của một đơn vị đo lường.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ riêng, được đặt theo tên của nhà vậthọc James Clerk Maxwell. Khi viết, thường không viết hoa trong tiếng Pháp (trừ khiđầu câu).
  • Trong thực tế hiện đại, đơn vị weber được sử dụng phổ biến hơn.
maxwell

Un physicien utilise un maxwell pour mesurer le flux magnétique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) macxoen (đơn vị từ thông)

Từ gần giống