maximale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của 'maximal'):
- Tối đa, cực đại: Dạng tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái, chỉ mức độ cao nhất có thể đạt được, giới hạn trên cùng, hoặc trạng thái lớn nhất.
- Tối đa hóa: Trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến việc đạt đến giá trị lớn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vitesse maximale autorisée sur cette route est de 90 km/h. (Tốc độ tối đa cho phép trên con đường này là 90 km/h.)
- Elle a atteint sa capacité maximale. (Cô ấy đã đạt đến năng lực tối đa của mình.)
- La tension maximale de ce circuit est de 12 volts. (Điện áp cực đại của mạch điện này là 12 volt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À puissance maximale": Ở công suất tối đa.
- Le moteur fonctionne à puissance maximale. (Động cơ đang hoạt động ở công suất tối đa.)
"Valeur maximale": Giá trị cực đại.
- Ce graphique montre la valeur maximale atteinte. (Biểu đồ này cho thấy giá trị cực đại đã đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
Maximal (tính từ giống đực): Tối đa, cực đại.
- Le niveau maximal (Mức tối đa)
Maximum (danh từ giống đực): Mức tối đa, cực đại.
- Atteindre le maximum (Đạt đến mức tối đa)
Maximiser (động từ): Tối đa hóa.
- Il faut maximiser nos efforts. (Phải tối đa hóa nỗ lực của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Suprême: Tối cao.
- Ultime: Cuối cùng, tột cùng.
- Extrême: Cực độ.
Từ trái nghĩa
- Minimale: Tối thiểu (dạng giống cái).
- Négligeable: Không đáng kể.
tính từ giống cái
- xem maximal