maximal

/'mæksiməl/
tính từ
  1. tối đa
    • Température maximale
      nhiệt độ tối đa
  2. (toán học) tối đại
    • Transformation maximale
      (toán học) phép biến đổi tối đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maximal"

maximal
La température maximale de la journée est atteinte en début d'après-midi.