maximal

/'mæksiməl/
Học thuật
Thân thiện
maximal

La température maximale de la journée est atteinte en début d'après-midi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối đa: Mức cao nhất có thể đạt được, giới hạn trên cùng của một phạm vi.
    • (Toán học) Tối đại: Thuộc về một phần tử lớn nhất trong một tập hợp được sắp một phần nào đó, không phần tử nào lớn hơn trong tập hợp đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vitesse maximale autorisée sur cette route est de 90 km/h. (Tốc độ tối đa cho phép trên con đường này là 90 km/h.)
    • Pour un résultat optimal, utilisez une dose maximale de deux cuillères. (Để kết quả tối ưu, hãy sử dụng liều lượng tối đahai thìa.)
    • C'est l'effort maximal que je puisse fournir. (Đónỗ lực tối đa tôi có thể cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À son rendement maximal": ở mức năng suất tối đa của .

    • L'usine fonctionne à son rendement maximal. (Nhà máy đang hoạt độngmức năng suất tối đa của .)
  • "Sous condition maximale": trong điều kiện tối đa.

    • Le test a été réalisé sous condition maximale de sécurité. (Bài kiểm tra đã được thực hiện trong điều kiện an toàn tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximalement (trạng từ): một cách tối đa.

    • Le réservoir est maximalement rempli. (Bình chứa được làm đầy một cách tối đa.)
  • Maximum (danh từ & tính từ): giá trị lớn nhất, cực đại. (Lưu ý: "maximum" thường được dùng phổ biến hơn "maximal" trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày).

    • Nous avons atteint le maximum. (Chúng tôi đã đạt đến mức tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultime: cuối cùng, tột cùng (nhấn mạnh điểm cuối hoặc cao nhất).
  • Suprême: tối cao, cao nhất (thường mang tính trang trọng hoặc tuyệt đối).
Từ trái nghĩa
  • Minimal: tối thiểu.
  • Négligeable: không đáng kể.
maximal

La température maximale de la journée est atteinte en début d'après-midi.

tính từ
  1. tối đa
    • Température maximale
      nhiệt độ tối đa
  2. (toán học) tối đại
    • Transformation maximale
      (toán học) phép biến đổi tối đại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maximal"