maxime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Châm ngôn, tục ngữ, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích, thường mang tính triết lý hoặc đạo đức, truyền đạt một quy tắc sống, một sự thật phổ quát hoặc một lời khuyên khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- "Connais-toi toi-même" est une maxime célèbre de Socrate. ("Hãy tự biết mình" là một châm ngôn nổi tiếng của Socrates.)
- Il vit selon la maxime "aide-toi, le ciel t'aidera". (Anh ấy sống theo châm ngôn "tự lực cánh sinh".)
- Cette maxime ancienne est toujours d'actualité. (Câu cách ngôn cổ xưa này vẫn còn nguyên tính thời sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maxime de prudence": châm ngôn về sự thận trọng.
- "Mieux vaut prévenir que guérir" est une maxime de prudence. ("Phòng bệnh hơn chữa bệnh" là một châm ngôn về sự thận trọng.)
"Maxime morale": châm ngôn đạo đức.
- Les fables de La Fontaine se terminent souvent par une maxime morale. (Những câu chuyện ngụ ngôn của La Fontaine thường kết thúc bằng một châm ngôn đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximal, -e (adj): tối đa, cực đại.
- Aphorisme (n.m): cách ngôn, châm ngôn. .
- Proverbe (n.m): tục ngữ, ngạn ngữ. .
- Sentence (n.f): câu châm ngôn, câu cách ngôn. .
Từ đồng nghĩa
- Aphorisme: cách ngôn, châm ngôn.
- Adage: tục ngữ, cách ngôn.
- Dicton: câu nói, phương ngôn.
- Précepte: điều răn, nguyên tắc.
Thành ngữ liên quan
- "Vivre selon ses maximes": sống theo những châm ngôn của mình.
- C'est un homme intègre qui vit selon ses maximes. (Đó là một người đàn ông chính trực sống theo những châm ngôn của mình.)