myxome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U nhầy: Trong y học, "myxome" là một khối u lành tính (không phải ung thư) có cấu trúc mềm, dạng keo hoặc nhầy, thường xuất hiện trong các mô liên kết, đặc biệt là ở tim (myxome tim) hoặc dưới da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a retiré un myxome cardiaque. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ một khối u nhầy ở tim.)
- Le diagnostic a confirmé qu'il s'agissait d'un myxome bénin. (Chẩn đoán xác nhận đó là một u nhầy lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Myxome cardiaque": u nhầy tim, là loại u tim nguyên phát lành tính phổ biến nhất, thường nằm trong tâm nhĩ.
- Le myxome cardiaque peut provoquer des symptômes d'embolie. (U nhầy tim có thể gây ra các triệu chứng thuyên tắc mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Myxome là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Không có biến thể phổ biến. Từ này có liên quan đến các thuật ngữ y khoa khác mô tả các loại u hoặc khối tăng trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Tumeur myxoïde: khối u dạng nhầy (cách mô tả chung hơn).
- Tumeur bénigne des tissus mous: khối u lành tính của mô mềm (mô tả rộng hơn về bản chất).
Lưu ý
- "Myxome" là một thuật ngữ rất chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán và trao đổi giữa các chuyên gia y tế. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (y học) u nhầy