myxome

Học thuật
Thân thiện
myxome

Un myxome est une tumeur bénigne qui se développe dans le cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U nhầy: Trong y học, "myxome" là một khối u lành tính (không phải ung thư) cấu trúc mềm, dạng keo hoặc nhầy, thường xuất hiện trong các liên kết, đặc biệt là ở tim (myxome tim) hoặc dưới da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien a retiré un myxome cardiaque. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ một khối u nhầytim.)
    • Le diagnostic a confirmé qu'il s'agissait d'un myxome bénin. (Chẩn đoán xác nhận đómột u nhầy lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myxome cardiaque": u nhầy tim, là loại u tim nguyên phát lành tính phổ biến nhất, thường nằm trong tâm nhĩ.
    • Le myxome cardiaque peut provoquer des symptômes d'embolie. (U nhầy tim có thể gây ra các triệu chứng thuyên tắc mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxomemột thuật ngữ y học chuyên ngành. Không biến thể phổ biến. Từ này liên quan đến các thuật ngữ y khoa khác mô tả các loại u hoặc khối tăng trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur myxoïde: khối u dạng nhầy (cách mô tả chung hơn).
  • Tumeur bénigne des tissus mous: khối u lành tính của mềm (mô tả rộng hơn về bản chất).
Lưu ý
  • "Myxome" là một thuật ngữ rất chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia y tế. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
myxome

Un myxome est une tumeur bénigne qui se développe dans le cœur.

danh từ giống đực
  1. (y học) u nhầy

Từ gần giống