maximiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh giá cao nhất, tối đa hóa: Hành động làm cho một cái gì đó đạt đến mức độ cao nhất có thể, tận dụng tối đa tiềm năng hoặc giá trị của .
    • Đề lên cao nhất: Hành động nâng cao một cái gì đó lên mức tối đa, thườngvề tầm quan trọng, giá trị hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut maximiser les profits de l'entreprise. (Cần phải tối đa hóa lợi nhuận của công ty.)
    • Ce logiciel permet de maximiser l'espace de stockage. (Phần mềm này cho phép tận dụng tối đa không gian lưu trữ.)
    • Le coach aide les athlètes à maximiser leur potentiel. (Huấn luyện viên giúp các vận động viên phát huy tối đa tiềm năng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maximiser ses chances": Tối đa hóa cơ hội của mình.
    • Pour réussir le concours, il a tout fait pour maximiser ses chances. (Để vượt qua kỳ thi, anh ấy đã làm mọi thứ để tối đa hóa cơ hội của mình.)
  • "Maximiser l'impact": Tối đa hóa tác động, ảnh hưởng.
    • La campagne publicitaire vise à maximiser l'impact du nouveau produit. (Chiến dịch quảng cáo nhằm tối đa hóa tác động của sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximum (n.m & adj): Mức tối đa, cực đại.
    • La vitesse maximum est de 130 km/h. (Tốc độ tối đa là 130 km/h.)
  • Maximal, e (adj): Tối đa, cực đại.
    • une utilisation maximale des ressources (việc sử dụng tối đa các nguồn lực)
  • Minimiser (v.t): Giảm thiểu, tối thiểu hóa (từ trái nghĩa).
    • minimiser les risques (giảm thiểu rủi ro)
Từ đồng nghĩa
  • Optimiser: Tối ưu hóa.
  • Augmenter au maximum: Tăng lên mức tối đa.
  • Exploiter au mieux: Khai thác tốt nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "maximiser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maximiser".)

ngoại động từ
  1. đánh giá cao nhất
  2. đề lên cao nhất

Từ trái nghĩa