minimiser

Học thuật
Thân thiện
minimiser

Il ne faut pas minimiser l'importance de la sécurité routière.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giảm nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng: Hành động làm cho một vấn đề, một lỗi lầm, một sự kiện hoặc vai trò của ai đó có vẻ ít nghiêm trọng, ít quan trọng hoặc ít đáng kể hơn so với thực tế.
    • Thu nhỏ, giảm thiểu: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ hơn về quy mô, mức độ hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ lỗi của mình trước mặt ông chủ.)
  • (Đừng giảm nhẹ những rủi ro của cuộc phẫu thuật này.)
  • (Phần mềm này cho phép thu nhỏ cửa sổ đang hoạt động.)
  • (Chính phủ đang tìm cách giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minimiser les dégâts": Giảm thiểu thiệt hại, hạn chế hậu quả xấu (thường dùng trong quảnkhủng hoảng hoặc quan hệ công chúng).
    • Après le scandale, l'entreprise a tout fait pour minimiser les dégâts. (Sau vụ bê bối, công ty đã làm mọi cách để hạn chế thiệt hại.)
  • "Minimiser l'importance de quelque chose": Coi nhẹ, đánh giá thấp tầm quan trọng của điều đó.
    • Il minimise toujours l'importance de ses contributions à l'équipe. (Anh ta luôn coi nhẹ tầm quan trọng của những đóng góp của mình cho đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimisation (danh từ giống cái): Sự giảm nhẹ, sự thu nhỏ, sự giảm thiểu.
    • La minimisation des coûts est une priorité. (Việc giảm thiểu chi phíưu tiên hàng đầu.)
  • Minimal, minimale (tính từ): Tối thiểu, rất nhỏ.
    • des dégâts minimaux (những thiệt hại tối thiểu)
  • Minimum (danh từ giống đực): Mức tối thiểu, mức thấp nhất.
    • réduire au minimum (giảm đến mức tối thiểu)
Từ đồng nghĩa
  • Banaliser: Tầm thường hóa, làm cho cái gì đó có vẻ bình thường không quan trọng.
  • Atténuer: Làm dịu đi, làm giảm bớt (cường độ, mức độ nghiêm trọng).
  • Réduire: Giảm, thu nhỏ (về kích thước, số lượng).
  • Sous-estimer: Đánh giá thấp, coi thường.
Từ trái nghĩa
  • Exagérer: Phóng đại, cường điệu.
  • Grossir: Làm to ra, thổi phồng.
  • Maximiser: Tối đa hóa, phóng đại.
  • Souligner / Accentuer: Nhấn mạnh, làm nổi bật.
Cụm từ liên quan
  • Chercher à minimiser: Tìm cách giảm nhẹ.
    • Le porte-parole cherche à minimiser la portée de cette déclaration. (Người phát ngôn tìm cách giảm nhẹ phạm vi của tuyên bố này.)
  • Tendre à minimiser: xu hướng giảm nhẹ.
    • Son rapport tend à minimiser les difficultés rencontrées. (Báo cáo của anh ta xu hướng giảm nhẹ những khó khăn gặp phải.)
minimiser

Il ne faut pas minimiser l'importance de la sécurité routière.

ngoại động từ
  1. giảm nhẹ; thu nhỏ
    • Minimiser les résultats
      giảm nhẹ kết quả
    • Minimiser le rôle de quelqu'un
      giảm nhẹ vai trò của ai

Từ trái nghĩa