maximum

/'mæksiməm/ Cách viết khác : (maxima) /'mæksimə/
danh từ giống đực (số nhiều maximums, maxima)
  1. tối đa
    • Maximum de vitesse
      tối đa về tốc độ
  2. (toán học) cực đại
  3. au maximum+ tối đa, cao nhất, tột độ
tính từ (giống cái maximum, maxima)
  1. như maximal
    • Rendement maximum
      năng suất tối đa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "maximum"

maximum
La voiture roule à la vitesse maximum sur l'autoroute.