maximum

/'mæksiməm/ Cách viết khác : (maxima) /'mæksimə/
Học thuật
Thân thiện
maximum

La voiture roule à la vitesse maximum sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mức tối đa, cực đại: Giá trị cao nhất có thể đạt được hoặc được phép trong một phạm vi, điều kiện nào đó.
    • (Toán học) Cực đại: Trong toán học, đâyđiểm giá trị lớn nhất so với các điểm lân cận trên một đồ thị hoặc trong một hàm số.
  2. Tính từ (không đổi theo giống, số nhiều: maximums):

    • Tối đa, cực đại: Dùng để mô tả mức độ, số lượng, hoặc giá trị cao nhất có thể hoặc được cho phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le maximum de vitesse autorisé sur cette route est de 90 km/h. (Tốc độ tối đa cho phép trên con đường này là 90 km/h.)
    • Il a donné le maximum pour réussir son examen. (Anh ấy đã cố gắng hết sức (cho điều tối đa) để vượt qua kỳ thi.)
    • En mathématiques, on cherche parfois le maximum d'une fonction. (Trong toán học, đôi khi chúng ta tìm cực đại của một hàm số.)
  • Tính từ:

    • La température maximum enregistrée aujourd'hui est de 35°C. (Nhiệt độ tối đa ghi nhận được hôm nay là 35°C.)
    • La capacité maximum de la salle est de 200 personnes. (Sức chứa tối đa của phòng là 200 người.)
    • Il faut fournir un effort maximum. (Cần phải nỗ lực tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au maximum: Ở mức tối đa, cao nhất.

    • Remplis le verre au maximum, s'il te plaît. (Làm ơn rót đầy ly đến mức tối đa.)
    • Il travaille au maximum de ses capacités. (Anh ấy làm việcmức tối đa khả năng của mình.)
  • Dans le maximum de cas / Un maximum de...: Trong đa số trường hợp / Một số lượng tối đa...

    • Dans le maximum de cas, cette méthode est efficace. (Trong đa số trường hợp, phương pháp này hiệu quả.)
    • Essaie d'inviter un maximum d'amis. (Hãy cố gắng mời một số lượng bạn bè tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Maximal, maximale, maximaux (tính từ): Có nghĩa tương tự maximum, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong một số ngữ cảnh khoa học.

    • la tension maximale admissible (điện áp tối đa cho phép)
  • Minium (danh từ/tính từ): Trái nghĩa, có nghĩamức tối thiểu, cực tiểu.

Từ đồng nghĩa
  • Le plus haut / La plus haute: Cao nhất.
  • Le plafond: Trần, mức trần (thường dùng trong tài chính, quy định).
  • L'optimum (danh từ): Điều tối ưu, tốt nhất có thể (nhấn mạnh vào chất lượng hơn là số lượng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À son maximum: Ở đỉnh điểm, ở mức cao nhất của .

    • La production est à son maximum. (Sản lượng đangmức cao nhất.)
  • Faire le maximum / Donner le maximum: Làm hết sức mình, cố gắng tối đa.

    • Pour aider, il a fait le maximum. (Để giúp đỡ, anh ấy đã làm hết sức mình.)
Thành ngữ liên quan
  • En faire le maximum / le max (thân mật): Làm hết sức, cố gắng hết mình.
    • Ne t'inquiète pas, je vais en faire le maximum pour t'aider. (Đừng lo, tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp cậu.)
maximum

La voiture roule à la vitesse maximum sur l'autoroute.

danh từ giống đực (số nhiều maximums, maxima)
  1. tối đa
    • Maximum de vitesse
      tối đa về tốc độ
  2. (toán học) cực đại
  3. au maximum+ tối đa, cao nhất, tột độ
tính từ (giống cái maximum, maxima)
  1. như maximal
    • Rendement maximum
      năng suất tối đa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "maximum"