minimum
/'miniməm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mức tối thiểu, số lượng nhỏ nhất có thể: Chỉ mức thấp nhất, ít nhất có thể đạt được hoặc cho phép.
- (Toán học) Cực tiểu: Trong toán học, chỉ giá trị nhỏ nhất của một hàm số trên một tập hợp xác định.
Tính từ:
- Tối thiểu: Ở mức thấp nhất, ít nhất có thể.
- (Thân mật) Bé tý, nhỏ xíu: Dùng trong văn nói thân mật để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ, tối giản về kích thước hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le magasin exige un minimum de commande. (Cửa hàng yêu cầu một mức đặt hàng tối thiểu.)
- Il faut réduire les coûts au minimum. (Phải giảm chi phí xuống mức tối thiểu.)
Tính từ:
- La température minimum de la nuit était de 5°C. (Nhiệt độ tối thiểu của đêm là 5°C.)
- Elle porte une robe minimum pour aller à la plage. (Cô ấy mặc một chiếc váy bé tý để đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au minimum": ở mức tối thiểu, ít nhất.
- Vous devez étudier deux heures au minimum. (Bạn phải học ít nhất hai tiếng.)
"minimum vital": mức sống tối thiểu (cần để tồn tại).
- Ce salaire lui permet à peine d'atteindre le minimum vital. (Mức lương này chỉ vừa đủ cho anh ta đạt mức sống tối thiểu.)
"en un minimum de temps": trong một khoảng thời gian tối thiểu/ngắn nhất có thể.
- Il a résolu le problème en un minimum de temps. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề trong thời gian ngắn nhất có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Minimal (tính từ): tối thiểu, rất nhỏ (thường dùng như tính từ thay cho "minimum").
- Minimiser (động từ): giảm thiểu, coi nhẹ.
- Minime (tính từ): rất nhỏ, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa
- Le plus bas: mức thấp nhất.
- Le moindre: ít nhất, nhỏ nhất (thường dùng trong so sánh).
Từ trái nghĩa
- Maximum (danh từ/tính từ): mức tối đa, cao nhất.
danh từ giống đực (số nhiều minimums, minima)
- tối thiểu
- Minimum d'effortstối thiểu cố gắng
- Minimum vitalmức sống tối thiểu
- (toán học) cực tiểu
- au minimumtối thiểu
tính từ
- như minimal
- Salaire minimumđồng lương tối thiểu
- (thân mật) bé tỷ, nhỏ xíu
- Un maillot de bain minimumcái áo tắm bé tý