minimum

/'miniməm/
Học thuật
Thân thiện
minimum

Un enfant porte un maillot de bain minimum à la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mức tối thiểu, số lượng nhỏ nhất có thể: Chỉ mức thấp nhất, ít nhất có thể đạt được hoặc cho phép.
    • (Toán học) Cực tiểu: Trong toán học, chỉ giá trị nhỏ nhất của một hàm số trên một tập hợp xác định.
  2. Tính từ:

    • Tối thiểu: Ở mức thấp nhất, ít nhất có thể.
    • (Thân mật) tý, nhỏ xíu: Dùng trong văn nói thân mật để chỉ một thứ đó rất nhỏ, tối giản về kích thước hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le magasin exige un minimum de commande. (Cửa hàng yêu cầu một mức đặt hàng tối thiểu.)
    • Il faut réduire les coûts au minimum. (Phải giảm chi phí xuống mức tối thiểu.)
  • Tính từ:

    • La température minimum de la nuit était de 5°C. (Nhiệt độ tối thiểu của đêm là 5°C.)
    • Elle porte une robe minimum pour aller à la plage. ( ấy mặc một chiếc váy để đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au minimum": ở mức tối thiểu, ít nhất.

    • Vous devez étudier deux heures au minimum. (Bạn phải học ít nhất hai tiếng.)
  • "minimum vital": mức sống tối thiểu (cần để tồn tại).

    • Ce salaire lui permet à peine d'atteindre le minimum vital. (Mức lương này chỉ vừa đủ cho anh ta đạt mức sống tối thiểu.)
  • "en un minimum de temps": trong một khoảng thời gian tối thiểu/ngắn nhất có thể.

    • Il a résolu le problème en un minimum de temps. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề trong thời gian ngắn nhất có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimal (tính từ): tối thiểu, rất nhỏ (thường dùng như tính từ thay cho "minimum").
  • Minimiser (động từ): giảm thiểu, coi nhẹ.
  • Minime (tính từ): rất nhỏ, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa
  • Le plus bas: mức thấp nhất.
  • Le moindre: ít nhất, nhỏ nhất (thường dùng trong so sánh).
Từ trái nghĩa
  • Maximum (danh từ/tính từ): mức tối đa, cao nhất.
minimum

Un enfant porte un maillot de bain minimum à la plage.

danh từ giống đực (số nhiều minimums, minima)
  1. tối thiểu
    • Minimum d'efforts
      tối thiểu cố gắng
    • Minimum vital
      mức sống tối thiểu
  2. (toán học) cực tiểu
    • au minimum
      tối thiểu
tính từ
  1. như minimal
    • Salaire minimum
      đồng lương tối thiểu
  2. (thân mật) tỷ, nhỏ xíu
    • Un maillot de bain minimum
      cái áo tắm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "minimum"