maximus

/'mæksiməs/
Học thuật
Thân thiện
maximus

Jones Maximus is the oldest student among the three students named Jones in the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lớn nhất (về tuổi): Từ "maximus" được dùng trong bối cảnh học đường, đặc biệt các trường nội trú truyền thống tại Anh, để phân biệt học sinh cùng họ hoặc cùng tên. chỉ học sinh lớn tuổi nhất trong số ít nhất ba học sinh trùng tên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the school register, he is listed as Smith maximus. (Trong sổ đăng ký của trường, cậu ấy được ghi Smith lớn nhất.)
    • There are three boys named Jones in this class; he is Jones maximus. ( ba cậu tên Jones trong lớp này; cậu ấy Jones lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maximus" trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, dạng so sánh hơn nhất của "magnus" (lớn). Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng này rất chuyên biệt chủ yếu mang tính quy ước trong một số môi trường cụ thể.
    • The tradition of using 'maximus' and 'minimus' to distinguish students is fading. (Truyền thống dùng 'maximus' 'minimus' để phân biệt học sinh đang dần mai một.)
Biến thể từ gần giống
  • Maxim (n): châm ngôn, phương châm.
    • "Know thyself" is a famous maxim. ("Hãy tự biết mình" một châm ngôn nổi tiếng.)
  • Maximum (n/adj): mức tối đa, cực đại.
    • The maximum speed allowed is 120 km/h. (Tốc độ tối đa cho phép 120 km/h.)
  • Minimus (adj): nhỏ nhất (về tuổi) - từ đối lập tương ứng trong cùng ngữ cảnh.
    • The youngest of the three Robinsons is called Robinson minimus. (Học sinh nhỏ tuổi nhất trong ba học sinh tên Robinson được gọi là Robinson nhỏ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Eldest: lớn tuổi nhất (trong một nhóm, thường anh chị em).
  • Senior: lớn tuổi hơn, cấp cao hơn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "maximus" trong nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. chủ yếu một thuật ngữ đặc thù của một số trường học (đặc biệt các trường công lập kiểu của Anh). Trong hầu hết các tình huống, người ta sẽ dùng các cụm từ mô tả thông thường như "the oldest Jones" hoặc "Jones the eldest" thay vì "Jones maximus".
maximus

Jones Maximus is the oldest student among the three students named Jones in the class.

tính từ
  1. lớn (tuổi) nhất (trong ít nhất ba học sinh trùng tên)
    • Jones maximus
      Giôn lớn nhất

Từ gần giống

Từ chứa "maximus"