maximise
/'mæksimaiz/ Cách viết khác : (maximise) /'mæksimaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tăng lên đến mức tối đa, tối ưu hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như lợi nhuận, hiệu quả, tiềm năng) đạt đến mức lớn nhất hoặc tốt nhất có thể.
- Tận dụng tối đa: Sử dụng một thứ gì đó một cách hiệu quả nhất để đạt được kết quả cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company wants to maximise its profits this quarter. (Công ty muốn tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.)
- You should maximise the window to see the full document. (Bạn nên phóng to cửa sổ để xem toàn bộ tài liệu.)
- A good manager knows how to maximise the team's strengths. (Một người quản lý giỏi biết cách tận dụng tối đa thế mạnh của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To maximise one's potential": Phát huy tối đa tiềm năng của ai đó.
- The training program is designed to help employees maximise their potential. (Chương trình đào tạo được thiết kế để giúp nhân viên phát huy tối đa tiềm năng của họ.)
- "To maximise efficiency": Tối đa hóa hiệu quả.
- The new software maximises efficiency by automating repetitive tasks. (Phần mềm mới tối đa hóa hiệu quả bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Maximisation (danh từ): Sự tối đa hóa.
- The maximisation of shareholder value is a key goal. (Việc tối đa hóa giá trị cổ đông là một mục tiêu quan trọng.)
- Maximum (danh từ/tính từ): Mức tối đa, cực đại.
- He achieved the maximum score possible. (Anh ấy đạt được số điểm tối đa có thể.)
Từ đồng nghĩa
- Optimise: Tối ưu hóa (nhấn mạnh đến việc làm cho hiệu quả nhất).
- Increase to the utmost: Tăng lên đến mức cao nhất.
Từ trái nghĩa
- Minimise: Giảm thiểu, làm giảm đến mức tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "maximise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "maximise")
ngoại động từ
- làm tăng lên đến tột độ