mayapple

mayapple

A ripe mayapple lies on the forest floor among fallen leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mayapple: Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Berberidaceae. Cây này thân rễ độc, quả ăn được nhưng vị nhạt nhẽo.
    • Quả mayapple: Quả của cây mayapple, hình trứng, màu vàng khi chín, có thể ăn được nhưng không ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mayapple grows in shady forests across North America. (Cây mayapple mọc trong các khu rừng râm mát khắp Bắc Mỹ.)
    • I tried a mayapple fruit, but it was too bland for my taste. (Tôi đã thử quả mayapple, nhưng quá nhạt nhẽo so với khẩu vị của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mayapple root": rễ cây mayapple, thường được dùng trong y học cổ truyền nhưng độc tính cao.
    • The mayapple root contains podophyllotoxin, a compound used in some medical treatments. (Rễ cây mayapple chứa podophyllotoxin, một hợp chất được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayapple (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây mayapple.
    • The mayapple plant has a unique umbrella-like leaf. (Cây mayapple hình ô độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • American mandrake: một tên gọi khác của cây mayapple.
  • Podophyllum peltatum: tên khoa học của cây mayapple.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mayapple".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mayapple".

Từ chứa "mayapple"