maypole
/'meipoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nêu ngày 1 tháng 5: Một cây cột cao, thường được trang trí bằng ruy-băng, hoa, vòng hoa hoặc đèn, được dựng lên trong các lễ hội mừng tháng Năm (May Day). Mọi người, đặc biệt là trẻ em, nhảy múa xung quanh cây nêu này, cầm các dải ruy-băng gắn trên đỉnh cột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers decorated the maypole with colorful ribbons and flowers. (Dân làng trang trí cây nêu ngày 1 tháng 5 bằng những dải ruy-băng và hoa đầy màu sắc.)
- A traditional part of the May Day celebration is dancing around the maypole. (Một phần truyền thống của lễ hội mừng tháng Năm là nhảy múa xung quanh cây nêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance around the maypole": nhảy múa xung quanh cây nêu ngày 1 tháng 5 (một hoạt động lễ hội truyền thống).
- The schoolchildren learned how to dance around the maypole for the spring festival. (Các học sinh tiểu học đã học cách nhảy múa xung quanh cây nêu cho lễ hội mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- May Day (n): Ngày Quốc tế Lao Động (1 tháng 5), cũng là một lễ hội mùa xuân cổ truyền ở nhiều nước châu Âu.
- Pole (n): cây cột, cây sào.
Từ đồng nghĩa
- Festival pole: cột lễ hội (một cách mô tả chung).
- Ribbon pole: cột trang trí ruy-băng (nhấn mạnh vào vật trang trí).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "maypole" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh cây nêu thường gắn liền với các lễ hội mùa xuân truyền thống và sự hồn nhiên, vui tươi.
danh từ
- cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặc cột có kết đèn, hoa, dựng lên để mọi người nhảy múa xung quanh, vào ngày 1 tháng 5)