mayhem

/'meihem/
Học thuật
Thân thiện
mayhem

A man is arrested for causing mayhem during the protest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỗn loạn, cảnh hỗn loạn: Tình trạng lộn xộn, ồn ào thường bạo lực một cách không kiểm soát được.
    • Sự tàn phá, sự phá hoại: Hành động hoặc kết quả của việc gây ra thiệt hại hoặc hủy hoại nghiêm trọng.
    • (Sử học) Tội cố ý gây thương tật: Hành động cố ý làm cho một người bị thương tật hoặc tàn phế, đặc biệt để họ không thể tự vệ được (nghĩa pháp cổ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protest descended into mayhem when the police arrived. (Cuộc biểu tình đã biến thành cảnh hỗn loạn khi cảnh sát tới.)
    • The children created absolute mayhem in the living room. ( trẻ đã tạo ra một sự hỗn loạn hoàn toàn trong phòng khách.)
    • The hurricane left a scene of complete mayhem. (Cơn bão đã để lại một cảnh tượng tàn phá hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cause mayhem": Gây ra hỗn loạn.
    • The escaped animals caused mayhem in the city streets. (Những con vật bỏ trốn đã gây ra hỗn loạn trên các con phố trong thành phố.)
  • "Sheer/Total/Complete mayhem": Sự hỗn loạn hoàn toàn.
    • The announcement led to total mayhem at the ticket counter. (Thông báo đã dẫn đến sự hỗn loạn hoàn toàn tại quầy bán .)
Biến thể từ gần giống
  • Mayhemic (tính từ, ít dùng): Mang tính chất hỗn loạn, gây hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: Hỗn loạn, lộn xộn.
  • Pandemonium: Cảnh hỗn loạn, ồn ào.
  • Havoc: Sự tàn phá, hủy hoại.
  • Turmoil: Tình trạng hỗn loạn, xáo trộn.
  • Bedlam: Cảnh lộn xộn, ồn ào (như trong nhà thương điên).
Thành ngữ liên quan
  • "All hell broke loose": Mọi thứ trở nên hỗn loạn hoàn toàn (thành ngữ có nghĩa tương tự "mayhem" xảy ra).
    • When the fire alarm went off, all hell broke loose in the office. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi thứ trong văn phòng trở nên hỗn loạn hoàn toàn.)
mayhem

A man is arrested for causing mayhem during the protest.

danh từ
  1. (sử học) sự cố ý làm cho (ai) tàn tật (để không tự vệ được)

Từ đồng nghĩa