havoc

/'hævək/
Học thuật
Thân thiện
havoc

The storm wreaked havoc on the small coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tàn phá, sự hủy diệt lớn: Chỉ tình trạng hỗn loạn thiệt hại nghiêm trọng, thường do một sự kiện bạo lực hoặc thảm họa gây ra.
    • Sự hỗn loạn nghiêm trọng: Chỉ một tình huống rối ren, lộn xộn đến mức khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hurricane wreaked havoc on the coastal town. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho thị trấn ven biển.)
    • The new software bug created havoc in the company's network. (Lỗi phần mềm mới đã tạo ra sự hỗn loạn nghiêm trọng trong mạng lưới của công ty.)
    • The children cried havoc as they ran through the house. (Bọn trẻ gây ra sự hỗn loạn khi chạy khắp nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wreak havoc (on/among)": Gây ra sự tàn phá, hủy diệt lớn đối với cái đó.

    • The invasive species is wreaking havoc on the local ecosystem. (Loài xâm lấn đang gây tàn phá hệ sinh thái địa phương.)
  • "to play havoc with": Làm rối loạn, gây thiệt hại hoặc ảnh hưởng xấu đến cái đó.

    • The sudden change in schedule played havoc with our travel plans. (Sự thay đổi đột ngột về lịch trình đã làm đảo lộn kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • "to cry havoc" (cổ, văn chương): Ra lệnh hoặc báo hiệu cho sự tàn phá bắt đầu.

    • The general cried havoc and let slip the dogs of war. (Vị tướng ra lệnh tàn phá thả những con chó của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Havoc cũng có thể được dùng như một ngoại động từ (ít phổ biến hơn) với nghĩa tàn phá.
    • The storm havoced the countryside. (Cơn bão đã tàn phá vùng nông thôn.) (Cách dùng này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastation (n): Sự tàn phá, sự hủy diệt.
  • Destruction (n): Sự phá hủy.
  • Chaos (n): Sự hỗn loạn, cảnh hỗn độn.
  • Mayhem (n): Sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn bạo lực.
Thành ngữ liên quan
  • "Raise havoc": Gây ra sự hỗn loạn hoặc tàn phá (tương tự "wreak havoc").
    • The protestors raised havoc in the city center. (Những người biểu tình đã gây hỗn loạntrung tâm thành phố.)
havoc

The storm wreaked havoc on the small coastal town.

danh từ
  1. sự tàn phá
    • to make havoc of to play havoc among (with)
      tàn phá
    • to cry havoc
      ra lệnh cho tàn phá
ngoại động từ
  1. tàn phá

Từ đồng nghĩa