mazer
/'meizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bát uống bằng gỗ: Một loại bát hoặc cốc uống nước truyền thống, thường được làm từ gỗ cứng (như gỗ phong), có trang trí và thường được bọc kim loại ở phần chân hoặc mép. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ đồ dùng thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval feast featured a fine mazer passed among the guests. (Bữa tiệc thời Trung Cổ có một chiếc bát gỗ đẹp được chuyền tay giữa các vị khách.)
- The museum's collection includes a silver-mounted mazer from the 14th century. (Bộ sưu tập của bảo tàng có một chiếc bát gỗ được bọc bạc từ thế kỷ 14.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "mazer" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ, hoặc trong mô tả bảo tàng. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Drinking bowl (n): Bát uống nước (cách diễn đạt chung, hiện đại hơn).
- Wooden cup (n): Cốc gỗ (cách diễn đạt đơn giản, mô tả vật liệu).
Từ đồng nghĩa
- Drinking vessel: Đồ đựng để uống (nghĩa rộng, không chỉ riêng bằng gỗ).
- Bowl: Cái bát (nghĩa chung, không mang tính lịch sử đặc thù).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mazer" trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- (sử học) bát gỗ (để uống)