miser

/'maizə/
Học thuật
Thân thiện
miser

The old miser counts his coins in the dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người keo kiệt, người bủn xỉn: Một người cực kỳ không muốn tiêu tiền hoặc tiết kiệm tiền một cách thái quá, thường sống trong điều kiện thiếu thốn để tích trữ của cải.
    • Người hà tiện: Một người tính cách tham lam ích kỷ, chỉ tập trung vào việc tích lũy tiền bạc không muốn sử dụng , ngay cả cho những nhu cầu cơ bản của bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the story, the old miser hid all his gold coins under the floorboards. (Trong câu chuyện, lão keo kiệt già giấu tất cả đồng tiền vàng của mình dưới sàn nhà.)
    • He was known as a miser who would never buy new clothes or turn on the heating. (Ông ta được biết đến như một kẻ bủn xỉn người sẽ không bao giờ mua quần áo mới hoặc bật sưởi.)
    • Don't be such a miser; it's your daughter's birthday, buy her a nice gift. (Đừng làm kẻ hà tiện như vậy; đó sinh nhật con gái anh, hãy mua cho một món quà đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miserly" (tính từ): tính chất keo kiệt, bủn xỉn. Từ này mô tả hành vi hoặc thái độ của một .
    • He left a miserly tip for the waiter. (Anh ta để lại một khoản tiền boa bủn xỉn cho người phục vụ.)
  • Thuật ngữ "miser" thường mang sắc thái rất tiêu cực thường được dùng trong văn học, truyện kể để chỉ nhân vật phản diện hoặc đáng khinh.
Biến thể từ gần giống
  • Miserly (adj): keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserliness (n): tính keo kiệt, sự bủn xỉn.
Từ đồng nghĩa
  • Skinflint: người keo kiệt, bủn xỉn (từ thông tục).
  • Scrooge: kẻ keo kiệt (lấy từ tên nhân vật trong truyện "A Christmas Carol" của Charles Dickens).
  • Penny-pincher: người bủn xỉn, tính toán từng đồng (từ thông tục).
  • Niggard: người keo kiệt, bần tiện (từ , ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Spendthrift: người tiêu xài hoang phí, phung phí.
  • Prodigal: kẻ phung phí, hoang phí.
  • Philanthropist: nhà từ thiện, người hào phóng.
Thành ngữ liên quan
  • Tight as a miser's purse: Cực kỳ chặt chẽ, keo kiệt ( von chiếc của kẻ keo kiệt luôn bị buộc chặt).
    • He controls the budget, tight as a miser's purse. (Anh ta kiểm soát ngân sách chặt chẽ như chiếc của kẻ bủn xỉn.)
miser

The old miser counts his coins in the dimly lit room.

danh từ
  1. người keo kiệt, người bủn xỉn