mea culpa

mea culpa

I offer my mea culpa for the oversight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời thú nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của bản thân: "mea culpa" một cụm từ tiếng Latinh, được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự thừa nhận rằng bạn đã phạm sai lầm hoặc lỗi. thường mang tính trang trọng hoặc hài hước, tùy vào ngữ cảnh.
    • Hành động xin lỗi công khai: Từ này cũng có thể chỉ chính hành động xin lỗi hoặc nhận lỗi một cách chính thức.
dụ sử dụng
  • (Giám đốc điều hành đã đưa ra lời thú nhận lỗi lầm công khai cho những sai lầm của công ty.)
  • (Lời thú nhận lỗi lầm của anh ấy chân thành, mọi người đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy.)
  • (Sau vụ bê bối, chính trị gia đã thừa nhận lỗi lầm với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a mea culpa": thực hiện hành động thú nhận lỗi lầm.

    • The journalist made a mea culpa for the inaccurate report. (Nhà báo đã thú nhận lỗi lầm cho bản báo cáo không chính xác.)
  • "Mea culpa" như một câu cảm thán: Đôi khi người ta nói "Mea culpa!" như một cách thốt lên thừa nhận lỗi lầm của mình.

    • "I forgot to send the email. Mea culpa!" ("Tôi quên gửi email rồi. Lỗi của tôi!")
Biến thể từ gần giống
  • Mea maxima culpa: Một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa "lỗi lầm rất lớn của tôi", thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo Công giáo để thú nhận tội lỗi nghiêm trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Apology: lời xin lỗi (chung chung, ít trang trọng hơn).
  • Confession: lời thú tội (thường mang tính pháp hoặc tôn giáo).
  • Admission of guilt: sự thừa nhận tội lỗi (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mea culpa", đây một danh từ mượn từ tiếng Latinh.

Thành ngữ liên quan
  • To eat humble pie: phải xin lỗi một cách nhục nhã, thừa nhận sai lầm.
    • After being proven wrong, he had to eat humble pie and apologize. (Sau khi bị chứng minh sai, anh ấy phải nhục nhã xin lỗi.)
  • To take the blame: nhận lỗi về mình.
    • She took the blame for the team's failure, even though it wasn't her fault. ( ấy nhận lỗi về thất bại của đội, mặc dù đó không phải lỗi của ấy.)

Từ gần giống