meadow cress

meadow cress

A small white flower of meadow cress grows near the stream.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cải đồng: "meadow cress" một loại cây thuộc họ cải (Brassicaceae), vị đắng, thường mọccác đồng cỏ khu vực ẩm ướt tại châu Âu châu Mỹ. Tên khoa học thường gặp Cardamine pratensis hoặc các loài tương tự trong chi Cardamine.

dụ sử dụng
  • (Cải đồng thường được dùng trong món salad hương vị cay nồng của .)
  • (Người đi bộ đường dài có thể tìm thấy cải đồng mọc dọc theo bờ suối vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bitter cress": Một tên gọi khác của meadow cress, nhấn mạnh vị đắng đặc trưng.

    • The bitter cress, also known as meadow cress, is a wild edible plant. (Cải đắng, còn được gọi là cải đồng, một loại cây hoang dã có thể ăn được.)
  • "Cardamine pratensis": Tên khoa học của loài cây này, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

    • Cardamine pratensis, or meadow cress, is a common sight in European meadows. (Cardamine pratensis, hay cải đồng, một cảnh tượng phổ biếncác đồng cỏ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cress (n): cải (tên chung cho các loại cây thuộc họ cải).

    • Watercress and meadow cress are both edible, but they grow in different habitats. (Cải xoong cải đồng đều có thể ăn được, nhưng chúng mọccác môi trường sống khác nhau.)
  • Bitter cress (n): cải đắng (tên gọi đồng nghĩa với meadow cress).

    • Bitter cress is known for its sharp, tangy taste. (Cải đắng được biết đến với vị chua cay sắc nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải đồng (thuần Việt): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cải đắng: nhấn mạnh vị đắng của cây.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "meadow cress".