meadow grass
Định nghĩa
Danh từ: Cỏ đồng cỏ – bất kỳ loại cỏ nào phát triển mạnh trong điều kiện có độ ẩm dồi dào, thường mọc ở các khu vực đồng cỏ ẩm ướt hoặc ven sông.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn gia súc gặm cỏ đồng cỏ tươi tốt suốt mùa hè.)
- (Cỏ đồng cỏ cung cấp cỏ khô tuyệt vời cho gia súc.)
- (Nông dân thường gieo cỏ đồng cỏ ở những cánh đồng có lượng mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a field of meadow grass": một cánh đồng cỏ đồng cỏ.
- The valley was covered with a thick layer of meadow grass. (Thung lũng được phủ một lớp cỏ đồng cỏ dày.)
- "meadow grass hay": cỏ khô từ cỏ đồng cỏ.
- Meadow grass hay is highly nutritious for dairy cows. (Cỏ khô từ cỏ đồng cỏ rất bổ dưỡng cho bò sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Meadow (n): đồng cỏ.
- The sheep were grazing in the green meadow. (Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.)
- Grassland (n): vùng đất cỏ, thảo nguyên.
- The grassland is home to many species of wildflowers. (Vùng đất cỏ là nơi sinh sống của nhiều loài hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
- Pasture grass: cỏ đồng cỏ (dùng để chăn thả).
- Pasture grass must be cut regularly to maintain its quality. (Cỏ đồng cỏ phải được cắt thường xuyên để duy trì chất lượng.)
- Hay grass: cỏ làm cỏ khô.
- Hay grass is often harvested in late summer. (Cỏ làm cỏ khô thường được thu hoạch vào cuối mùa hè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into meadow grass: phát triển thành cỏ đồng cỏ.
- The wild seeds grew into meadow grass after the first rains. (Những hạt giống hoang dã phát triển thành cỏ đồng cỏ sau những cơn mưa đầu tiên.)
- Turn into meadow grass: biến thành cỏ đồng cỏ.
- The abandoned farmland slowly turned into meadow grass. (Cánh đồng bỏ hoang dần biến thành cỏ đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "As green as meadow grass": xanh như cỏ đồng cỏ (miêu tả màu xanh tươi tốt).
- Her eyes were as green as meadow grass in spring. (Đôi mắt cô ấy xanh như cỏ đồng cỏ vào mùa xuân.)