meadowy

/'medoui/
Học thuật
Thân thiện
meadowy

The path led through a meadowy field dotted with wildflowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đồng cỏ: Mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc giống như một đồng cỏ.
    • nhiều cỏ: Mô tả một khu vực phủ đầy cỏ, tương tự như một cánh đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meadowy landscape stretched for miles. (Cảnh quan đầy cỏ trải dài hàng dặm.)
    • We found a meadowy spot perfect for a picnic. (Chúng tôi tìm thấy một chỗ đầy cỏ hoàn hảo cho một buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meadowy expanse": vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ.

    • From the hill, we looked out over a meadowy expanse. (Từ trên đồi, chúng tôi nhìn ra một vùng đất rộng phủ đầy cỏ.)
  • "meadowy fragrance": hương thơm của cỏ đồng nội.

    • The air was filled with a fresh, meadowy fragrance after the rain. (Không khí tràn ngập hương thơm tươi mát của cỏ đồng nội sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadow (n): đồng cỏ.

    • The cows were grazing in the meadow. (Những con đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
  • Grassy (adj): nhiều cỏ, đầy cỏ.

    • They sat on the grassy bank. (Họ ngồi trên bờ đê đầy cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grassy: nhiều cỏ.
  • Pastoral: (thuộc) đồng quê, mục đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "meadowy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "meadowy".

meadowy

The path led through a meadowy field dotted with wildflowers.

tính từ
  1. (thuộc) đồng cỏ
  2. nhiều cỏ

Từ gần giống