meadow

/'medou/
Học thuật
Thân thiện
meadow

A farmer drives a tractor through a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng cỏ, bãi cỏ: Một khu đất rộng, thường bằng phẳng, được phủ bởi cỏ các loại cây thân thảo khác, đặc biệt cỏ được trồng để làm cỏ khô hoặc dùng làm nơi chăn thả gia súc.
    • Thảm cỏ tự nhiên: Một khu vực đất ẩm, thường gần sông suối, nơi cỏ hoa dại mọc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cows are grazing peacefully in the meadow. (Những con đang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ.)
    • We had a picnic in the flower-filled meadow. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trên bãi cỏ đầy hoa.)
    • This meadow provides hay for the farm animals in winter. (Đồng cỏ này cung cấp cỏ khô cho vật nuôi của trang trại vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water meadow": Đồng cỏ ngập nước, thường được tưới tiêu tự nhiên hoặc nhân tạo để cỏ phát triển tốt.

    • The river floods the water meadow every spring. (Con sông làm ngập đồng cỏ đó vào mỗi mùa xuân.)
  • "alpine meadow": Đồng cỏ trên núi cao, thường xuất hiệnđộ cao trên đường giới hạn cây cối.

    • We hiked up to a beautiful alpine meadow full of wildflowers. (Chúng tôi leo núi lên một đồng cỏ trên núi cao tuyệt đẹp đầy hoa dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadowlark (n): Chim sơn ca đồng cỏ (một loài chim thường sốngcác đồng cỏ).

    • The song of the meadowlark is a familiar sound in the countryside. (Tiếng hót của chim sơn ca đồng cỏ một âm thanh quen thuộcvùng nông thôn.)
  • Meadowsweet (n): Cây hòe tây (một loài cây hoa thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt).

    • Meadowsweet often grows at the edge of the meadow. (Cây hòe tây thường mọcrìa đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasture (đồng cỏ chăn thả): Khu đất trồng cỏ dành riêng cho gia súc gặm cỏ.
  • Field (cánh đồng): Một khu đất trống, rộng, thường được sử dụng cho nông nghiệp.
  • Grassland (thảo nguyên): Vùng đất rộng lớn chủ yếu cỏ, có thể bao gồm cả đồng cỏ thảo nguyên.
Thành ngữ liên quan
  • "to be let out to meadow" (nghĩa bóng): Được tự do, được nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc vất vả (giống như gia súc được thả ra đồng cỏ).
    • After finishing his exams, he felt like he had been let out to meadow. (Sau khi hoàn thành các kỳ thi, anh ấy cảm thấy như được tự do.)
meadow

A farmer drives a tractor through a sunny meadow.

danh từ
  1. đồng cỏ, bãi cỏ

Từ gần giống

Từ chứa "meadow"